Quy định (EU) 2025/40 về bao bì và chất thải bao bì, PPWR, đã có hiệu lực từ ngày 11/2/2025 và bắt đầu được áp dụng từ ngày 12/8/2026. Điểm doanh nghiệp cần lưu ý trước tiên là EU đang chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu tập trung vào xử lý chất thải bao bì sang quản lý toàn bộ vòng đời của bao bì, từ khâu thiết kế, lựa chọn vật liệu, khả năng tái chế, ghi nhãn cho tới trách nhiệm tài chính sau khi bao bì trở thành chất thải.

Phân biệt yêu cầu kỹ thuật của PPWR và nghĩa vụ EPR

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, cần phân biệt rõ hai nhóm nghĩa vụ.

Nhóm thứ nhất là các yêu cầu kỹ thuật theo PPWR. Theo đó, bao bì đưa vào thị trường EU phải đáp ứng các yêu cầu chung về thành phần, khả năng tái chế, giảm thiểu vật liệu bao bì, hồ sơ kỹ thuật và bản công bố sự phù hợp.

Nhóm thứ hai là trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất, EPR, bao gồm nghĩa vụ đăng ký, báo cáo và đóng góp tài chính cho hoạt động thu gom, phân loại và xử lý chất thải bao bì tại từng quốc gia thành viên.

Điều quan trọng là việc đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật chung của EU không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ EPR tại từng thị trường cụ thể. Hai nhóm nghĩa vụ này tồn tại song song và cần được xử lý riêng biệt.

Cần xác định rõ chủ thể chịu trách nhiệm EPR

Một vấn đề đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp xuất khẩu là xác định ai là chủ thể chịu trách nhiệm EPR.

Nếu doanh nghiệp Việt Nam bán hàng cho một nhà nhập khẩu tại EU để đơn vị này tiếp tục phân phối trên thị trường, trong nhiều trường hợp nhà nhập khẩu sẽ là chủ thể chịu trách nhiệm EPR.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp Việt Nam bán trực tiếp cho người tiêu dùng hoặc người sử dụng cuối cùng tại EU, doanh nghiệp có thể trực tiếp phát sinh nghĩa vụ EPR tại quốc gia nơi hàng hóa được đưa ra thị trường.

Vì vậy, trách nhiệm EPR cần được xác định rõ ngay trong hợp đồng thương mại, tránh tình trạng không rõ bên nào chịu trách nhiệm đăng ký, báo cáo và thanh toán các khoản phí liên quan.

Thụy Điển: Không có ngưỡng miễn EPR chung theo khối lượng

Thụy Điển vận hành hệ thống EPR riêng đối với bao bì. Trong đó, chính quyền địa phương chịu trách nhiệm tổ chức thu gom bao bì từ hộ gia đình, còn nhà sản xuất chịu trách nhiệm tài chính thông qua các tổ chức trách nhiệm nhà sản xuất được phê duyệt.

Doanh nghiệp thuộc diện chịu trách nhiệm phải đăng ký, báo cáo và đóng phí dựa trên khối lượng cũng như loại vật liệu bao bì đưa ra thị trường.

Một điểm đáng chú ý là Thụy Điển không áp dụng một ngưỡng miễn EPR chung theo khối lượng. Do đó, ngay cả doanh nghiệp có lượng bao bì đưa ra thị trường ở mức thấp vẫn có thể phát sinh nghĩa vụ đăng ký và tài chính.

Đan Mạch: Phí EPR gắn ngày càng chặt với khả năng tái chế

Đan Mạch triển khai EPR đối với bao bì từ ngày 1/10/2025. Doanh nghiệp thuộc phạm vi trách nhiệm phải đăng ký với Dansk Producentansvar, DPA. Đối với bao bì dùng một lần, doanh nghiệp phải tham gia tổ chức trách nhiệm nhà sản xuất tập thể.

Điểm nổi bật trong cơ chế của Đan Mạch là mức phí được phân biệt theo đặc tính môi trường của bao bì. Bao bì được thiết kế theo hướng dễ tái chế có thể chịu mức phí thấp hơn, trong khi bao bì khó tái chế hoặc không có đủ cơ sở chứng minh khả năng tái chế có thể chịu mức phí cao hơn.

Đan Mạch cũng áp dụng cơ chế báo cáo đơn giản hơn đối với doanh nghiệp có lượng bao bì dưới 8 tấn mỗi năm. Tuy nhiên, đây chỉ là cơ chế đơn giản hóa thủ tục, không phải là miễn nghĩa vụ EPR.

Latvia: EPR gắn với Thuế tài nguyên thiên nhiên

Latvia áp dụng mô hình có nhiều điểm khác biệt so với Thụy Điển và Đan Mạch. Tại đây, EPR có mối liên hệ trực tiếp với Thuế tài nguyên thiên nhiên.

Doanh nghiệp đưa hàng hóa đóng gói ra thị trường về nguyên tắc có thể phát sinh nghĩa vụ thuế. Tuy nhiên, nếu tham gia hệ thống EPR được cơ quan nhà nước công nhận, doanh nghiệp có thể được miễn khoản thuế tương ứng.

Nếu lượng bao bì đạt từ 300 kg mỗi năm, doanh nghiệp phải tham gia hệ thống EPR hoặc tự xây dựng hệ thống quản lý đáp ứng yêu cầu pháp luật. Trường hợp dưới 300 kg mỗi năm, doanh nghiệp chưa bắt buộc tham gia tổ chức trách nhiệm nhà sản xuất, nhưng vẫn có thể phải kê khai và nộp Thuế tài nguyên thiên nhiên.

Bao bì đồ uống chịu cơ chế riêng

Đối với bao bì đồ uống, cả Thụy Điển, Đan Mạch và Latvia đều vận hành hệ thống đặt cọc và hoàn trả đối với chai, lon hoặc các loại bao bì thuộc phạm vi điều chỉnh.

Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu đồ uống cần kiểm tra riêng các yêu cầu của từng thị trường về đăng ký, ký hiệu đặt cọc, mã vạch và nghĩa vụ tham gia hệ thống hoàn trả. Đây là nhóm nghĩa vụ có thể tách biệt với EPR thông thường đối với bao bì.

Năm việc doanh nghiệp Việt Nam cần ưu tiên

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định rõ chủ thể chịu trách nhiệm EPR trong từng hợp đồng và tại từng thị trường. Đây là bước quan trọng để phân định trách nhiệm giữa nhà xuất khẩu, nhà nhập khẩu, nhà phân phối và bên bán trực tiếp cho người tiêu dùng.

Tiếp theo, cần xây dựng dữ liệu bao bì theo từng mã hàng, bao gồm loại vật liệu, trọng lượng, cấu trúc bao bì, bao bì bán hàng, bao bì nhóm và bao bì vận chuyển.

Doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật và bản công bố sự phù hợp theo

PPWR đối với những yêu cầu đã đến thời điểm áp dụng.

Bên cạnh đó, cần kiểm tra riêng quy định EPR tại từng nước, bởi EU không có một hệ thống đăng ký, báo cáo và đóng phí EPR thống nhất áp dụng chung cho toàn bộ các quốc gia thành viên.

Cuối cùng, doanh nghiệp nên nhìn nhận EPR không chỉ là một khoản chi phí tuân thủ mà còn là vấn đề liên quan trực tiếp đến thiết kế sản phẩm. Bao bì nhẹ hơn, sử dụng vật liệu phù hợp, dễ tái chế hơn và có dữ liệu kỹ thuật đầy đủ có thể giúp giảm chi phí, hạn chế rủi ro tuân thủ và tạo thuận lợi hơn khi làm việc với nhà nhập khẩu.

Bao bì trở thành một phần của điều kiện tiếp cận thị trường EU

Thông điệp quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam là bao bì không còn chỉ là vấn đề đóng gói hay marketing, mà ngày càng trở thành một phần của điều kiện tiếp cận thị trường EU.

Doanh nghiệp chuẩn bị sớm về thiết kế bao bì, hệ thống dữ liệu, hồ sơ kỹ thuật và phân định rõ trách nhiệm với nhà nhập khẩu sẽ có lợi thế hơn trong quá trình tuân thủ và xuất khẩu vào các thị trường EU.