LIVSFS 2025:3, quy định mới của Cơ quan Thực phẩm Thụy Điển về mật ong và mật ong dùng cho chế biến thực phẩm, sẽ có hiệu lực từ ngày 14/6/2026. Văn bản này chủ yếu áp dụng với nhà sản xuất, cơ sở đóng gói, nhà nhập khẩu, và nhà phân phối thực phẩm tại Thụy Điển. Tuy nhiên, các nhà xuất khẩu nước ngoài, trong đó có doanh nghiệp Việt Nam, vẫn sẽ chịu tác động gián tiếp thông qua các yêu cầu ngày càng chặt chẽ về truy xuất nguồn gốc, phân loại sản phẩm và ghi nhãn.

Thụy Điển đang điều chỉnh khung quản lý đối với mặt hàng mật ong theo hướng chặt chẽ và minh bạch hơn. LIVSFS 2025:3 thay thế quy định cũ LIVSFS 2003:10, được ban hành trong bối cảnh Liên minh châu Âu cập nhật pháp luật về mật ong nhằm tăng cường minh bạch nguồn gốc, siết tiêu chuẩn hàng hóa, hỗ trợ chống gian lận thương mại và bảo vệ người tiêu dùng.

Về phạm vi điều chỉnh, đây là quy định áp dụng đối với mật ong lưu thông trên thị trường Thụy Điển, bao gồm cả mật ong thương phẩm và mật ong dùng cho chế biến thực phẩm. Các đối tượng chịu tác động trực tiếp là nhà sản xuất, cơ sở đóng gói, nhà nhập khẩu, nhà phân phối và cơ quan kiểm tra thực phẩm. Dù không phải là nhóm đối tượng bị điều chỉnh trực tiếp theo nghĩa pháp lý, các nhà xuất khẩu ở bên ngoài Thụy Điển vẫn khó đứng ngoài tác động của văn bản này, bởi mọi thay đổi trong yêu cầu thị trường cuối cùng đều sẽ dội ngược lên toàn bộ chuỗi cung ứng.

Một nội dung đáng chú ý của LIVSFS 2025:3 là việc xác lập rõ hơn các loại mật ong theo nguồn gốc và phương pháp sản xuất hoặc trình bày. Văn bản nêu các nhóm như mật ong hoa, mật ong lá, mật ong trong bánh sáp, mật ong tự chảy, mật ong ly tâm, mật ong ép và mật ong lọc. Đồng thời, quy định cũng phân biệt rạch ròi giữa mật ong thông thường và mật ong dùng cho chế biến thực phẩm. Nếu sản phẩm không còn đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn của mật ong thương phẩm, hoặc đã qua xử lý làm thay đổi đặc tính tự nhiên ở mức đáng kể, sản phẩm đó có thể phải được xếp vào nhóm mật ong dùng cho chế biến thực phẩm và chịu yêu cầu ghi nhãn riêng.

Điểm mới nổi bật nhất nằm ở yêu cầu về xuất xứ. Với mật ong pha trộn từ nhiều quốc gia, nhãn hàng phải ghi rõ tất cả các nước nơi mật ong được thu hoạch, sắp xếp theo thứ tự giảm dần theo tỷ trọng và kèm tỷ lệ phần trăm tương ứng. So với cách ghi chung chung trước đây, đây là bước chuyển đáng kể theo hướng minh bạch hóa thông tin. Không chỉ dừng ở nhãn hàng, thay đổi này còn kéo theo yêu cầu cao hơn đối với quản lý hồ sơ lô hàng, dữ liệu nguồn gốc và khả năng phối hợp thông tin giữa các khâu trong chuỗi cung ứng.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, tác động lớn nhất sẽ đến từ vai trò là nhà cung cấp trong chuỗi xuất khẩu vào Thụy Điển hoặc rộng hơn là vào thị trường EU. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp Việt Nam không trực tiếp dán nhãn hoặc đưa hàng ra thị trường Thụy Điển, nhưng lại cung cấp mật ong nguyên liệu hoặc tham gia chuỗi phối trộn cho các nhà nhập khẩu và đơn vị đóng gói tại châu Âu. Khi quy định cuối thị trường yêu cầu phải nêu rõ từng nước xuất xứ và tỷ lệ tương ứng trong hỗn hợp, áp lực cung cấp dữ liệu chính xác và đồng nhất sẽ được chuyển ngược về phía nhà xuất khẩu.

Điều này có nghĩa là doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải đầu tư nhiều hơn cho truy xuất nguồn gốc, quản lý hồ sơ nguyên liệu, kiểm soát chất lượng và tính minh bạch thương mại. Những lô hàng có thông tin nguồn gốc thiếu chặt chẽ, dữ liệu không đồng nhất hoặc phụ thuộc quá nhiều vào khâu gom hàng có thể gặp khó khăn hơn trong quá trình tiếp cận nhà nhập khẩu. Ngược lại, doanh nghiệp nào duy trì được chất lượng ổn định, hồ sơ truy xuất rõ ràng và khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật có thể tận dụng quy định mới để nâng vị thế sản phẩm.

Một sức ép khác đến từ khâu chế biến. LIVSFS 2025:3 làm rõ hơn yêu cầu liên quan đến quá trình lọc. Nếu việc lọc làm mất đi lượng phấn hoa đáng kể, sản phẩm có thể không còn được coi là mật ong thông thường. Đây là chi tiết có ý nghĩa thương mại rõ rệt. Một sản phẩm bị chuyển sang nhóm mật ong dùng cho chế biến thực phẩm không chỉ thay đổi về cách ghi nhãn mà còn có thể ảnh hưởng tới mục đích sử dụng, cách tiếp cận thị trường và giá trị thương mại. Với các doanh nghiệp xuất khẩu có tham gia sơ chế hoặc xử lý sản phẩm trước khi giao hàng, đây là rủi ro cần được đánh giá sớm.

Ở góc độ cạnh tranh, quy định mới vừa tạo cơ hội, vừa làm tăng sức ép. Cơ hội sẽ thuộc về những doanh nghiệp có khả năng chứng minh chất lượng và nguồn gốc một cách đáng tin cậy. Trong bối cảnh thị trường châu Âu ngày càng coi trọng minh bạch và kiểm soát gian lận, lợi thế không còn nằm đơn thuần ở giá bán thấp mà ngày càng phụ thuộc vào độ tin cậy của chuỗi cung ứng. Ngược lại, những doanh nghiệp chủ yếu cạnh tranh bằng giá, ít đầu tư cho hồ sơ kỹ thuật hoặc chưa chuẩn hóa quy trình truy xuất sẽ đối mặt với chi phí tuân thủ cao hơn và nguy cơ bị đánh giá chặt hơn về chất lượng cũng như tính đồng nhất của sản phẩm.

Diễn biến từ Thụy Điển cho thấy xu hướng quản lý mật ong tại châu Âu đang dịch chuyển theo hướng sâu hơn về dữ liệu, minh bạch và kiểm soát kỹ thuật. Về hình thức, LIVSFS 2025:3 là quy định áp dụng cho các chủ thể trong thị trường Thụy Điển. Nhưng về thực chất, tác động của nó không dừng ở biên giới quốc gia. Các nhà xuất khẩu Việt Nam, dù không phải đối tượng được nêu trực tiếp trong văn bản, vẫn sẽ chịu ảnh hưởng gián tiếp ngày càng rõ thông qua yêu cầu mới từ nhà nhập khẩu, nhà đóng gói và nhà phân phối trong chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, chuẩn bị sớm về truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chế biến và phối hợp thông tin với đối tác sẽ là yếu tố quan trọng để giữ thị trường.

(Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland, và Latvia)