Ngoài các yêu cầu bắt buộc về an toàn thực phẩm, ghi nhãn và đóng gói, doanh nghiệp muốn đưa ca cao vào thị trường Bắc Âu cần lưu ý thêm các tiêu chuẩn của người mua về chất lượng, chứng nhận, trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững. Đây là khu vực thị trường có mức độ đòi hỏi cao, đặc biệt đối với ca cao đặc sản, ca cao hữu cơ, ca cao thương mại công bằng và các sản phẩm phục vụ phân khúc socola cao cấp.

Trước hết, về chất lượng, hạt ca cao xuất khẩu vào Bắc Âu cần đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và cảm quan do người mua đặt ra. Trong phân khúc ca cao phổ thông, người mua thường quan tâm đến độ ẩm, tỷ lệ hạt lỗi, mức độ lên men, tạp chất, kích cỡ hạt, mùi vị và tính đồng nhất của lô hàng. Trong phân khúc ca cao đặc sản, yêu cầu còn cao hơn, tập trung vào hương vị, nguồn gốc, giống ca cao, phương pháp canh tác, lên men, sấy và khả năng truy xuất đến vùng trồng hoặc nhóm nông hộ. Người mua có thể sử dụng kết hợp nhiều phương pháp đánh giá như tiêu chuẩn ISO về phân loại và lấy mẫu hạt ca cao, hướng dẫn của ngành ca cao – socola, phương pháp đánh giá của Fine Cacao and Chocolate Institute, đánh giá di truyền của Heirloom Cacao Preservation hoặc các hướng dẫn nếm thử và đánh giá chất lượng trong chuỗi giá trị.

Về an toàn thực phẩm bổ sung, người mua Bắc Âu thường yêu cầu mức bảo đảm cao hơn yêu cầu pháp lý tối thiểu. Ở cấp độ vùng nguyên liệu, doanh nghiệp nên áp dụng thực hành nông nghiệp tốt, trong đó GLOBALG.A.P. là một tiêu chuẩn tự nguyện được sử dụng rộng rãi nhằm chứng nhận quy trình sản xuất an toàn và có khả năng truy xuất nguồn gốc. Các tiêu chuẩn chứng nhận như Rainforest Alliance cũng thường tích hợp các nguyên tắc thực hành nông nghiệp tốt trong bộ tiêu chí của mình. Ở cấp độ thu mua, lưu kho, sơ chế và chế biến, hệ thống quản lý chất lượng dựa trên HACCP thường được xem là tiêu chuẩn tối thiểu. Nếu xuất khẩu bơ ca cao, bột ca cao hoặc sản phẩm bán thành phẩm, người mua có thể yêu cầu thêm các chứng nhận hệ thống an toàn thực phẩm như IFS, FSSC 22000 hoặc BRCGS.

Thực tế tại Bắc Âu cho thấy nhiều nhà bán lẻ và nhà nhập khẩu có thể áp dụng tiêu chuẩn nội bộ nghiêm ngặt hơn quy định của EU, nhất là về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Một số hệ thống bán lẻ tại Đan Mạch và khu vực Bắc Âu từng yêu cầu nhà cung cấp đáp ứng mức dư lượng thấp hơn đáng kể so với giới hạn tối đa của EU. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ dừng ở mức “đúng luật”, mà cần chủ động trao đổi với nhà nhập khẩu về giới hạn kỹ thuật riêng, tần suất kiểm nghiệm và danh mục hoạt chất cần kiểm soát.

Một yêu cầu ngày càng quan trọng là tuân thủ các chính sách xanh và thẩm định chuỗi cung ứng của châu Âu. Thỏa thuận Xanh châu Âu đặt mục tiêu đưa EU đạt trung hòa khí hậu vào năm 2050, trong đó chiến lược “Từ trang trại đến bàn ăn” hướng tới hệ thống thực phẩm bền vững hơn. Bên cạnh đó, Chỉ thị về thẩm định tính bền vững của doanh nghiệp đã có hiệu lực từ ngày 25/7/2024 và sau các điều chỉnh gần đây, các nước thành viên EU phải chuyển hóa vào luật quốc gia, với thời điểm áp dụng chính dự kiến từ năm 2029 đối với doanh nghiệp thuộc phạm vi điều chỉnh. Dù nhiều doanh nghiệp xuất khẩu ca cao không trực tiếp thuộc phạm vi áp dụng, các yêu cầu về nhân quyền, lao động, môi trường và quản trị chuỗi cung ứng sẽ được người mua châu Âu chuyển tiếp xuống nhà cung cấp.

Đặc biệt, ca cao là một trong các mặt hàng thuộc phạm vi của Quy định chống phá rừng của EU. Theo thông tin cập nhật của Ủy ban châu Âu, quy định này áp dụng đối với các nhà vận hành lớn và vừa từ ngày 30/12/2026, và đối với doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ từ ngày 30/6/2027. Đối với ca cao, điều này có nghĩa là sản phẩm đưa vào thị trường EU phải chứng minh không liên quan đến phá rừng hoặc suy thoái rừng sau mốc 31/12/2020, đồng thời phải có thông tin địa lý về khu vực sản xuất. Doanh nghiệp xuất khẩu cần chuẩn bị hệ thống truy xuất nguồn gốc đến nông hộ hoặc lô đất, dữ liệu tọa độ, hồ sơ pháp lý về đất đai, chứng từ thu mua và cơ chế kiểm soát rủi ro trộn lẫn nguyên liệu.

Các yêu cầu này sẽ tác động đáng kể đến doanh nghiệp vừa và nhỏ ở các nước sản xuất ca cao. Người mua Bắc Âu sẽ phải chịu trách nhiệm cao hơn trước cơ quan quản lý, do đó sẽ yêu cầu nhà cung cấp minh bạch hơn về nguồn gốc, điều kiện sản xuất, lao động, môi trường và rủi ro phá rừng. Những doanh nghiệp có mô hình nông lâm kết hợp, nông nghiệp tái tạo, canh tác không phá rừng, trả giá công bằng cho nông dân, thúc đẩy bình đẳng giới và kiểm soát tốt chuỗi cung ứng sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt.

Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp cũng là yếu tố ngày càng quan trọng. Người mua châu Âu thường yêu cầu nhà cung cấp tuân thủ bộ quy tắc ứng xử về lao động, môi trường và đạo đức kinh doanh. Các nội dung phổ biến gồm không sử dụng lao động trẻ em, không cưỡng bức lao động, tuân thủ luật lao động và môi trường địa phương, bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, chống tham nhũng, bảo vệ quyền lợi nông dân và thúc đẩy thu nhập đủ sống. Các yêu cầu này có thể được kiểm tra thông qua bảng câu hỏi nhà cung cấp, kiểm toán nội bộ của người mua hoặc các cơ chế đánh giá bên ngoài như BSCI, SMETA/Sedex.

Về chứng nhận bền vững, các tiêu chuẩn của bên thứ ba ngày càng có vai trò quan trọng trong ngành ca cao châu Âu và Bắc Âu. Rainforest Alliance/UTZ là chứng nhận phổ biến trong phân khúc ca cao đại trà và bền vững. Fairtrade do FLOCERT chứng nhận thường được người mua quan tâm trong phân khúc thương mại công bằng. EU Organic là yêu cầu pháp lý tối thiểu nếu muốn tiếp thị sản phẩm là hữu cơ tại EU. Ngoài ra, một số chứng nhận khác như Fair for Life, Small Producers Symbol hoặc các chương trình bền vững riêng của nhà nhập khẩu cũng có thể được yêu cầu tùy kênh phân phối và thị trường cuối cùng.

Đối với ca cao hữu cơ, Bắc Âu là thị trường có tiềm năng đáng chú ý. Muốn bán ca cao hữu cơ tại EU, doanh nghiệp phải tuân thủ Quy định (EU) 2018/848 về sản xuất và ghi nhãn hữu cơ, áp dụng từ ngày 1/1/2022. Quy định này yêu cầu nhà sản xuất ở nước thứ ba tuân thủ bộ quy tắc tương đương với nhà sản xuất tại EU, tăng cường kiểm soát để ngăn gian lận và bảo đảm niềm tin của người tiêu dùng. Tất cả sản phẩm hữu cơ nhập khẩu vào EU phải có Giấy chứng nhận kiểm tra điện tử (COI) được cấp trên hệ thống TRACES trước khi lô hàng khởi hành. Nếu không có COI hợp lệ, sản phẩm không được bán dưới danh nghĩa hữu cơ tại EU.

Ngoài logo hữu cơ EU, một số thị trường Bắc Âu còn có nhãn hữu cơ quốc gia có mức nhận diện rất cao. Tại Thụy Điển, KRAV là nhãn hữu cơ và bền vững nổi tiếng, gắn với sản xuất không dùng thuốc trừ sâu tổng hợp, bảo vệ đa dạng sinh học, giảm tác động khí hậu và cải thiện điều kiện làm việc. Tại Đan Mạch, dấu Ø màu đỏ là nhãn hữu cơ quốc gia được người tiêu dùng biết đến rộng rãi. Tại Na Uy, nhãn Ø của Debio là nhãn hữu cơ chính thức. Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, các nhãn quốc gia này thường không phải điều kiện bắt buộc ngay từ nước xuất xứ, nhưng có thể tạo lợi thế nếu sản phẩm được chế biến, đóng gói hoặc phân phối qua các đối tác tại thị trường sở tại.

Cuối cùng, thương mại công bằng tiếp tục là phân khúc có triển vọng ở Bắc Âu. Fairtrade là tiêu chuẩn phổ biến nhất, trong khi SPP có thể xuất hiện ở một số kênh chuyên biệt, nhất là với sản phẩm từ tổ chức nông dân nhỏ. Để tận dụng xu hướng này, doanh nghiệp cần xây dựng câu chuyện nguồn gốc rõ ràng, chứng minh lợi ích cho nông dân, minh bạch về giá thu mua, điều kiện lao động và tác động xã hội tại vùng nguyên liệu.

Nhìn chung, để tiếp cận bền vững thị trường ca cao Bắc Âu, doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị vượt ra ngoài các yêu cầu kỹ thuật cơ bản. Chất lượng ổn định, kiểm soát an toàn thực phẩm, chứng nhận phù hợp, truy xuất nguồn gốc đến vùng trồng, tuân thủ quy định chống phá rừng, quản trị trách nhiệm xã hội và minh bạch chuỗi cung ứng sẽ là những yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh trong giai đoạn tới.

(Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland, và Latvia)