Iceland có quy mô dân số nhỏ nhưng thu nhập cao, phụ thuộc đáng kể vào hàng nhập khẩu và sở hữu ngành du lịch phát triển. Đây không phải là thị trường phù hợp với chiến lược xuất khẩu đại trà, nhưng có thể mang lại giá trị tốt cho doanh nghiệp Việt Nam cung cấp sản phẩm chất lượng, linh hoạt về số lượng đơn hàng và đáp ứng được các tiêu chuẩn của thị trường Bắc Âu.
Thị trường nhỏ nhưng sức mua cao
Dân số Iceland đạt 394.324 người vào đầu năm 2026, tương đương quy mô dân số của một thành phố trung bình. Tuy nhiên, đây là thị trường có thu nhập và mức tiêu dùng cao. Thu nhập khả dụng bình quân đầu người năm 2025 đạt khoảng 6,4 triệu ISK, tương đương khoảng 51.000 USD một năm. Mức tiêu dùng cá nhân thực tế bình quân đầu người cũng cao hơn khoảng 15% so với trung bình Liên minh châu Âu.
Iceland đồng thời là một trong những thị trường có mặt bằng giá cao tại châu Âu. Năm 2025, giá thực phẩm và đồ uống không cồn cao hơn khoảng 56% so với mức trung bình của EU. Chi phí sinh hoạt cao vừa là thách thức đối với người tiêu dùng, vừa tạo cơ hội cho những nhà cung cấp quốc tế có khả năng đưa ra sản phẩm chất lượng ổn định với mức giá cạnh tranh.
Điều này cho thấy doanh nghiệp Việt Nam không nên đánh giá Iceland chỉ dựa trên số dân. Giá trị của thị trường nằm ở sức mua trên đầu người, mặt bằng giá cao và nhu cầu nhập khẩu lớn so với quy mô nền kinh tế.
Nhu cầu nhập khẩu lớn và đa dạng
Năm 2025, Iceland nhập khẩu khoảng 1.408,9 tỷ ISK hàng hóa, tương đương khoảng 11,22 tỷ USD, tăng 3,9% so với năm trước. Thâm hụt thương mại hàng hóa đạt 485,7 tỷ ISK, tương đương khoảng 3,87 tỷ USD.
Cơ cấu nhập khẩu cho thấy nhu cầu không chỉ tập trung vào hàng tiêu dùng. Hàng hóa phục vụ đầu tư chiếm 30,4% tổng kim ngạch nhập khẩu, nguyên liệu và hàng hóa trung gian chiếm 25,8%, hàng tiêu dùng chiếm 13,2%, thiết bị vận tải chiếm 12,8%, còn thực phẩm và đồ uống chiếm 8,7%.
Đây là cơ sở để doanh nghiệp Việt Nam nghiên cứu cả hai hướng:
- Xuất khẩu hàng tiêu dùng, thực phẩm, dệt may và đồ gia dụng;
- Cung cấp thiết bị, linh kiện, vật tư và sản phẩm phục vụ hoạt động sản xuất, khách sạn và dịch vụ.
Do khoảng cách địa lý xa và chi phí vận chuyển cao, các sản phẩm có tỷ lệ giá trị trên trọng lượng hoặc thể tích lớn thường có triển vọng tốt hơn hàng hóa giá thấp nhưng cồng kềnh.
Du lịch mở rộng đáng kể quy mô tiêu dùng
Thị trường Iceland không chỉ phục vụ gần 400.000 người dân thường trú. Ngành du lịch tạo thêm nhu cầu lớn đối với thực phẩm, đồ uống, nội thất, đồ dùng khách sạn, hàng dệt may, sản phẩm vệ sinh, quà tặng và thiết bị ngoài trời.
Năm 2025, tổng tiêu dùng du lịch tại Iceland đạt gần 914 tỷ ISK, tương đương khoảng 7,28 tỷ USD, tăng 4,2% so với năm trước. Chi tiêu du lịch, sau khi loại trừ một số khoản chi phí quy ước, đạt hơn 870 tỷ ISK, tương đương khoảng 6,93 tỷ USD.
Du lịch vì vậy giúp quy mô tiêu dùng thực tế của Iceland lớn hơn đáng kể so với số dân. Bên cạnh hệ thống bán lẻ, doanh nghiệp Việt Nam có thể nghiên cứu kênh HORECA, bao gồm khách sạn, nhà hàng, quán cà phê, công ty tổ chức tour và các nhà cung cấp dịch vụ du lịch.
Các sản phẩm có khả năng tiếp cận kênh này gồm khăn và ga trải giường, đồng phục, dép khách sạn, đồ dùng nhà hàng, sản phẩm vệ sinh, bao bì thực phẩm, đồ trang trí, quà tặng và hàng tiêu dùng dùng một lần có tiêu chuẩn môi trường phù hợp.
Người tiêu dùng chú trọng chất lượng và công năng
Điều kiện khí hậu lạnh, nhiều gió và thời tiết thay đổi nhanh khiến người tiêu dùng Iceland đặc biệt quan tâm đến độ bền, tính tiện dụng và khả năng thích nghi với môi trường sử dụng.
Đối với quần áo, giày dép và phụ kiện, công năng thường quan trọng không kém thiết kế. Các sản phẩm chống gió, chống ẩm, giữ nhiệt, chống trượt, dễ vệ sinh hoặc phù hợp với hoạt động ngoài trời có nhiều cơ hội hơn hàng thời trang phổ thông.
Mặt khác, mặt bằng giá cao khiến người mua vẫn quan tâm đến giá trị nhận được trên mỗi khoản chi tiêu. Hàng Việt Nam khó tạo vị thế bền vững nếu chỉ được giới thiệu là sản phẩm giá rẻ. Lợi thế phù hợp hơn là sự kết hợp giữa:
- Chất lượng ổn định;
- Công năng rõ ràng;
- Thiết kế tối giản;
- Giá cạnh tranh so với sản phẩm cùng phân khúc;
- Bao bì tiết kiệm, dễ tái chế;
- Khả năng truy xuất nguồn gốc;
- Chứng nhận và tài liệu kỹ thuật minh bạch.
Cơ cấu dân cư của Iceland cũng ngày càng đa dạng. Người nhập cư chiếm 19,6% dân số vào đầu năm 2026; nếu tính cả thế hệ thứ hai, tỷ lệ này đạt 21,7%. Xu hướng này góp phần mở rộng nhu cầu đối với thực phẩm quốc tế, gia vị, mì và bánh gạo, nước sốt, đồ ăn tiện lợi và những sản phẩm mang hương vị châu Á.
Hàng Việt Nam đã có vị trí nhất định
Theo dữ liệu UN Comtrade được Trading Economics tổng hợp, Iceland nhập khẩu khoảng 76,39 triệu USD hàng hóa từ Việt Nam trong năm 2025. Trong khi đó, xuất khẩu của Iceland sang Việt Nam chỉ đạt khoảng 3,52 triệu USD, cho thấy Việt Nam đang có thặng dư thương mại đáng kể với thị trường này.
Cơ cấu nhập khẩu từ Việt Nam hiện tập trung vào một số nhóm hàng chính:
| Nhóm hàng Việt Nam | Kim ngạch Iceland nhập khẩu năm 2025 |
|---|---|
| Điện và thiết bị điện tử | 29,76 triệu USD |
| Giày dép | 11,25 triệu USD |
| Quần áo không dệt kim | 6,65 triệu USD |
| Máy móc, thiết bị cơ khí | 5,29 triệu USD |
| Quần áo dệt kim | 5,16 triệu USD |
| Sản phẩm da, túi và đồ du lịch | 1,80 triệu USD |
| Nội thất, đèn và nhà lắp ghép | 1,64 triệu USD |
| Trái cây và hạt | 1,48 triệu USD |
| Đồ chơi và dụng cụ thể thao | 1,21 triệu USD |
| Thủy sản | 1,06 triệu USD |
| Rau quả và hạt chế biến | 843.000 USD |
| Thực phẩm chế biến từ thịt, cá và thủy sản | 657.000 USD |
| Cà phê, chè và gia vị | 287.000 USD |
Những số liệu này cho thấy hàng Việt Nam không còn hoàn toàn mới tại Iceland. Tuy nhiên, kim ngạch vẫn tập trung chủ yếu vào điện tử, giày dép và dệt may, trong khi nhiều nhóm hàng thế mạnh khác của Việt Nam mới chiếm tỷ trọng nhỏ.
Những nhóm hàng có triển vọng
Điện tử, linh kiện và thiết bị phụ trợ
Điện và thiết bị điện tử là nhóm hàng Việt Nam có vị trí rõ nhất tại Iceland, với kim ngạch gần 30 triệu USD năm 2025. Bên cạnh thiết bị hoàn chỉnh, doanh nghiệp có thể nghiên cứu linh kiện, bộ chuyển đổi điện, pin, thiết bị âm thanh, phụ kiện mạng và giải pháp điện tử phục vụ khách sạn hoặc doanh nghiệp.
Tuy nhiên, đây là nhóm hàng đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn kỹ thuật, yêu cầu an toàn, trách nhiệm bảo hành và khả năng cung cấp linh kiện thay thế. Doanh nghiệp nên làm việc với nhà nhập khẩu có năng lực kỹ thuật và hệ thống dịch vụ sau bán hàng, thay vì chỉ bán từng lô hàng riêng lẻ.
Giày dép và quần áo chức năng
Iceland nhập khẩu khoảng 11,25 triệu USD giày dép và hơn 11,8 triệu USD quần áo dệt kim, không dệt kim từ Việt Nam trong năm 2025. Điều này cho thấy năng lực sản xuất và chất lượng hàng dệt may, giày dép Việt Nam đã được thị trường chấp nhận ở mức độ nhất định.
Cơ hội tiếp theo có thể nằm ở các sản phẩm có tính năng cụ thể như giày chống trượt, chịu ẩm, áo khoác nhẹ chống gió, quần áo nhiều lớp, tất kỹ thuật, găng tay và đồng phục cho khách sạn, nhà hàng, doanh nghiệp chế biến thủy sản hoặc dịch vụ du lịch.
Do quy mô thị trường nhỏ, nhà nhập khẩu có thể đặt số lượng không lớn nhưng yêu cầu nhiều kích cỡ và mẫu mã. Khả năng đáp ứng đơn hàng nhỏ, thay đổi thiết kế nhanh và duy trì chất lượng đồng đều sẽ là lợi thế quan trọng của nhà cung cấp.
Nội thất và sản phẩm phục vụ khách sạn
Kim ngạch nội thất, thiết bị chiếu sáng và sản phẩm nhà lắp ghép từ Việt Nam sang Iceland mới đạt khoảng 1,64 triệu USD năm 2025. Đây vẫn là quy mô tương đối nhỏ, nhưng mở ra khả năng phát triển đối với đồ gỗ, bàn ghế nhà hàng, nội thất khách sạn, đèn trang trí và sản phẩm thủ công từ gỗ, mây hoặc tre.
Thiết kế nên theo hướng đơn giản, màu sắc trung tính và phù hợp với không gian Bắc Âu. Do chi phí vận chuyển cao, sản phẩm tháo lắp, đóng gói phẳng, dễ xếp container hoặc có giá trị cao trên mỗi đơn vị thể tích sẽ có lợi thế hơn đồ nội thất cồng kềnh, giá thấp.
Thực phẩm chế biến và sản phẩm nhiệt đới
Kim ngạch cà phê, chè và gia vị Việt Nam vào Iceland mới đạt khoảng 287.000 USD năm 2025. Rau quả và hạt chế biến đạt khoảng 843.000 USD, trong khi trái cây và hạt đạt khoảng 1,48 triệu USD. Quy mô này cho thấy hàng thực phẩm Việt Nam đã có mặt nhưng dư địa vẫn còn đáng kể.
Các sản phẩm có thể được nghiên cứu gồm:
- Cà phê rang xay và cà phê hòa tan cao cấp;
- Hạt điều và các loại hạt đóng gói;
- Trái cây sấy hoặc đông lạnh;
- Nước cốt dừa;
- Gia vị và nước sốt;
- Mì gạo, bánh đa và bún khô;
- Rau quả đóng hộp;
- Sản phẩm chay và thực phẩm tiện lợi.
Cơ hội lớn hơn có thể nằm ở sản phẩm đã chế biến, đóng gói hoàn chỉnh và có thương hiệu, thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu. Sản phẩm cần tạo được giá trị đủ cao để hấp thụ chi phí vận chuyển, kho bãi, kiểm nghiệm, thuế và biên lợi nhuận của nhà phân phối.
Đối với thực phẩm có nguồn gốc động vật, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ điều kiện tiếp cận thị trường. Các lô hàng thương mại từ quốc gia ngoài EEA có thể phải kèm chứng thư y tế chính thức và được kiểm tra tại trạm kiểm soát biên giới. Một số thực phẩm không có nguồn gốc động vật được xác định có rủi ro cao cũng chịu cơ chế giám sát riêng.
FTA Việt Nam–EFTA tạo kỳ vọng mới
Ngày 2/7/2026, Việt Nam và Hiệp hội Mậu dịch tự do châu Âu, gồm Iceland, Na Uy, Thụy Sĩ và Liechtenstein, thông báo đã hoàn tất đàm phán một hiệp định thương mại tự do toàn diện.
Hiệp định bao gồm thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, quy tắc xuất xứ, biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật, hàng rào kỹ thuật, sở hữu trí tuệ, mua sắm chính phủ, thương mại bền vững và hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Đây là bước phát triển quan trọng đối với hàng Việt Nam tại Iceland. Tuy nhiên, việc hoàn tất đàm phán chưa đồng nghĩa với ưu đãi thuế quan được áp dụng ngay. Hiệp định còn phải được hoàn thiện về pháp lý, ký kết, phê chuẩn và chính thức có hiệu lực.
Doanh nghiệp cần tiếp tục áp dụng mức thuế hiện hành cho đến khi có thông báo chính thức, đồng thời chuẩn bị trước:
- Mã HS của sản phẩm;
- Định mức và nguồn gốc nguyên liệu;
- Chứng từ nhà cung cấp;
- Hồ sơ sản xuất;
- Hệ thống truy xuất nguồn gốc;
- Khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ.
Sự chuẩn bị sớm sẽ giúp doanh nghiệp tận dụng ưu đãi ngay khi hiệp định có hiệu lực, thay vì phải xây dựng lại hệ thống hồ sơ sau đó.
Chi phí tiếp cận thị trường cần được tính đầy đủ
Iceland tính thuế nhập khẩu trên trị giá CIF, bao gồm giá hàng, bảo hiểm và chi phí vận chuyển tới cửa khẩu. Hàng hóa nhập khẩu còn có thể chịu VAT và các khoản phí thông quan, lưu kho hoặc kiểm tra chuyên ngành.
Mức VAT tiêu chuẩn tại Iceland là 24%; mức giảm 11% được áp dụng cho thực phẩm và một số nhóm hàng, dịch vụ nhất định. VAT cũng được áp dụng đối với hàng nhập khẩu.
Vì vậy, mức giá FOB thấp chưa bảo đảm sản phẩm có khả năng cạnh tranh. Doanh nghiệp cần tính đầy đủ giá đến kho của nhà nhập khẩu, bao gồm:
- Cước vận chuyển và chuyển tải;
- Bảo hiểm;
- Thuế nhập khẩu;
- VAT;
- Phí thông quan và lưu kho;
- Chi phí kiểm nghiệm hoặc chứng nhận;
- Chi phí phân phối nội địa;
- Chi phí bảo hành và đổi trả;
- Rủi ro tỷ giá giữa ISK, EUR và USD.
Trong một thị trường xa và nhỏ như Iceland, sản phẩm giá thấp nhưng cồng kềnh có thể kém cạnh tranh hơn sản phẩm nhỏ gọn, có mức độ chế biến cao và biên lợi nhuận tốt.
Cách tiếp cận phù hợp cho doanh nghiệp Việt Nam
Doanh nghiệp không nên bắt đầu bằng mục tiêu bán số lượng lớn. Một chiến lược thực tế hơn là lựa chọn từ ba đến năm sản phẩm có khả năng khác biệt hóa, thử nghiệm thị trường với một nhà nhập khẩu và chỉ mở rộng sau khi đánh giá phản hồi của khách hàng.
Đối tác phù hợp nên có khả năng tiếp cận nhiều kênh, chẳng hạn vừa phân phối cho cửa hàng bán lẻ, vừa cung ứng cho khách sạn, nhà hàng hoặc thương mại điện tử. Trong một thị trường nhỏ, một nhà nhập khẩu có mạng lưới rộng thường hiệu quả hơn việc ký nhiều hợp đồng nhỏ với các đối tác phân tán.
Doanh nghiệp cũng có thể nghiên cứu phương án gom hàng hoặc duy trì kho trung chuyển tại một trung tâm logistics ở Bắc Âu hoặc Tây Âu. Cách làm này có thể giảm áp lực về số lượng tối thiểu, rút ngắn thời gian giao hàng và giúp nhà nhập khẩu Iceland đặt hàng thường xuyên hơn.
Tuy nhiên, việc trung chuyển qua EU không tự động làm thay đổi xuất xứ của hàng hóa. Hồ sơ xuất xứ, thủ tục hải quan và điều kiện hưởng ưu đãi vẫn phải được xử lý chính xác.
Hồ sơ chào hàng nên trình bày rõ:
- Tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật;
- Thành phần và nguồn nguyên liệu;
- Chứng nhận hiện có;
- Khả năng truy xuất nguồn gốc;
- Quy cách đóng gói;
- Số lượng đặt hàng tối thiểu;
- Thời gian giao hàng;
- Chính sách bảo hành và xử lý hàng khiếm khuyết.
Đây là những yếu tố đặc biệt quan trọng đối với nhà nhập khẩu ở xa nguồn cung và phải duy trì lượng hàng tồn kho thận trọng.
Triển vọng
Iceland khó trở thành một thị trường xuất khẩu quy mô lớn của Việt Nam nếu chỉ xét theo dân số. Tuy nhiên, đây có thể là một thị trường ngách mang lại giá trị tốt cho doanh nghiệp có sản phẩm phù hợp.
Sức mua cao, mức độ phụ thuộc vào nhập khẩu, ngành du lịch lớn và cơ cấu dân cư ngày càng đa dạng đang tạo nhu cầu đối với nhiều nhóm hàng mà Việt Nam có thế mạnh. Việc hoàn tất đàm phán FTA Việt Nam–EFTA tiếp tục cải thiện triển vọng trung và dài hạn.
Cơ hội lớn nhất không nằm ở việc đưa thật nhiều hàng vào Iceland, mà ở khả năng lựa chọn đúng phân khúc: điện tử và linh kiện có dịch vụ hỗ trợ; giày dép và quần áo có tính năng; nội thất được tối ưu cho vận chuyển; thực phẩm chế biến có giá trị gia tăng; cùng các sản phẩm đáp ứng yêu cầu về môi trường, truy xuất nguồn gốc và chất lượng ổn định.
Với cách tiếp cận từng bước, hợp tác chặt chẽ với nhà nhập khẩu và chuẩn bị sớm cho ưu đãi của FTA, Iceland có thể trở thành một thị trường có giá trị trong chiến lược mở rộng xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam tại khu vực Bắc Âu.