Quy định (EU) 2025/40 của Nghị viện châu Âu và Hội đồng về bao bì và chất thải bao bì có hiệu lực từ ngày 11/2/2025 và bắt đầu được áp dụng từ ngày 12/8/2026, đặt ra nhiều yêu cầu mới đối với doanh nghiệp đưa bao bì và hàng hóa đóng gói ra thị trường EU. Tại Thụy Điển, các quy định mới của EU được thực hiện song song với hệ thống trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất đối với bao bì đã được thiết lập trong pháp luật quốc gia, trong đó có các nghĩa vụ về đăng ký, báo cáo, tham gia tổ chức trách nhiệm nhà sản xuất, tài trợ chi phí thu gom và xử lý chất thải bao bì.
Để hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam nắm bắt các yêu cầu khi xuất khẩu hàng hóa sang Thụy Điển, Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển biên dịch và tổng hợp bộ câu hỏi và trả lời do Cơ quan Bảo vệ môi trường Thụy Điển, Naturvårdsverket, công bố. Nội dung tập trung làm rõ cách xác định doanh nghiệp chịu trách nhiệm EPR, nghĩa vụ đối với doanh nghiệp nước ngoài, yêu cầu đăng ký và báo cáo, trách nhiệm đối với các loại bao bì khác nhau, cũng như những thay đổi phát sinh từ khi Quy định (EU) 2025/40 bắt đầu được áp dụng.
I. Quy định của EU về Bao bì và Chất thải bao bì, PPWR
1. Hàng tồn kho hiện có được xử lý như thế nào khi PPWR có hiệu lực?
Ngày 21/8/2026, Ủy ban châu Âu đã làm rõ cách xử lý lượng bao bì tồn kho sau khi PPWR bắt đầu được áp dụng.
Các yêu cầu của PPWR áp dụng đối với bao bì và sản phẩm đóng gói được đưa ra thị trường EU từ ngày 12/8/2026. Yếu tố quyết định không phải là ngày sản xuất mà là thời điểm bao bì hoặc sản phẩm lần đầu tiên được cung cấp trên thị trường tại một nước EU.
Nếu bao bì đã được chuyển giao cho một nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối độc lập trước ngày 12/8/2026, về nguyên tắc bao bì đó được coi là đã được đưa ra thị trường và không thuộc các yêu cầu mới áp dụng từ thời điểm này.
Ngược lại, hàng vẫn nằm trong kho của nhà sản xuất hoặc tại đơn vị cung cấp dịch vụ logistics không tự động được coi là đã đưa ra thị trường. Bao bì đã được sản xuất nhưng chưa đưa ra thị trường vào ngày 12/8/2026 không được hưởng một quy định chuyển tiếp chung. Khi được đưa ra thị trường sau đó, bao bì phải đáp ứng các yêu cầu PPWR có hiệu lực tại thời điểm đưa ra thị trường.
Đối với một số yêu cầu về ghi nhãn, doanh nghiệp có thể đáp ứng thông qua tài liệu đi kèm. Vì vậy, hàng tồn kho nhìn chung không nhất thiết phải tiêu hủy hoặc dán nhãn lại. Doanh nghiệp cần lưu hồ sơ chứng minh thời điểm sản phẩm lần đầu được đưa ra thị trường, chẳng hạn hợp đồng, hóa đơn, chứng từ giao hàng và thông tin lô hàng.
NPA cũng lưu ý rằng ý kiến của Ủy ban châu Âu là nguồn hướng dẫn diễn giải quan trọng nhưng không phải là phán quyết có tính ràng buộc của tòa án.
2. Doanh nghiệp cần làm gì khi bán hàng sang một nước EU khác?
Doanh nghiệp bán trực tiếp hàng hóa cho người sử dụng cuối cùng tại một nước EU khác, dù khách hàng là cá nhân hay doanh nghiệp, được coi là nhà sản xuất theo trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất tại nước đó.
Thông thường, doanh nghiệp phải tham gia một tổ chức trách nhiệm nhà sản xuất tại quốc gia nơi sản phẩm được bán và khai báo lượng bao bì đưa ra thị trường tại đó.
Danh sách các tổ chức trách nhiệm nhà sản xuất tại các nước EU có thể được tra cứu thông qua EXPRA.
Theo quy định hiện hành được NPA nêu tại thời điểm công bố, doanh nghiệp thành lập tại Thụy Điển và bán trực tiếp cho người sử dụng cuối cùng tại các nước EU khác cũng phải chỉ định đại diện được ủy quyền tại từng quốc gia liên quan. Tuy nhiên, quy định này đang được EU xem xét trong năm 2026 và có thể thay đổi.
3. Các yêu cầu của PPWR được áp dụng từ khi nào?
PPWR bắt đầu được áp dụng từ ngày 12/8/2026, nhưng nhiều yêu cầu được triển khai theo từng giai đoạn.
Từ ngày 12/8/2026, áp dụng định nghĩa mới về đối tượng được coi là nhà sản xuất.
Từ ngày 12/8/2028, các yêu cầu mới về ghi nhãn bao bì bắt đầu được áp dụng.
Từ năm 2030, EU áp dụng hệ thống phân loại khả năng tái chế của bao bì theo các mức A-C. Bao bì có khả năng tái chế dưới 70% sẽ không được phép lưu hành.
Đồng thời, các yêu cầu về giảm kích thước và khoảng trống không cần thiết trong bao bì, tỷ lệ nguyên liệu tái chế trong bao bì nhựa, mục tiêu tái sử dụng và mục tiêu đối với bao bì có thể nạp lại cũng bắt đầu được triển khai.
Từ năm 2035, việc đánh giá khả năng tái chế sẽ tính đến khả năng bao bì thực sự được tái chế ở quy mô lớn.
Từ năm 2038, bao bì thuộc nhóm khả năng tái chế loại C sẽ bị cấm.
Từ năm 2040, yêu cầu về hàm lượng nguyên liệu tái chế và các mục tiêu tái sử dụng tiếp tục được nâng cao.
4. PPWR đặt ra những yêu cầu gì?
PPWR là một hệ thống quy định rộng, bao gồm nhiều nghĩa vụ đối với doanh nghiệp và nhà sản xuất bao bì.
Các yêu cầu mới tập trung vào thiết kế bao bì để có khả năng tái chế, giảm lượng vật liệu bao bì không cần thiết, tăng sử dụng nguyên liệu tái chế, ghi nhãn, thúc đẩy tái sử dụng và nạp lại bao bì, đồng thời điều chỉnh các tuyên bố về môi trường trên bao bì.
Quy định cũng bao gồm một số lệnh cấm cụ thể. Bao bì chỉ được phép đưa ra thị trường khi đáp ứng các yêu cầu liên quan của PPWR.
5. PPWR áp dụng đối với những loại bao bì nào?
PPWR áp dụng đối với tất cả các loại bao bì và chất thải bao bì, không phụ thuộc vào vật liệu cấu thành.
Phạm vi áp dụng bao gồm bao bì được sử dụng hoặc phát sinh từ công nghiệp, sản xuất, hộ gia đình, bán lẻ và các hoạt động kinh tế khác.
6. Những doanh nghiệp nào chịu tác động của PPWR và ai được coi là nhà sản xuất?
Tất cả doanh nghiệp đưa bao bì hoặc sản phẩm đóng gói ra thị trường EU đều có thể thuộc phạm vi điều chỉnh, bao gồm nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, nhà phân phối, doanh nghiệp thương mại điện tử và chủ sở hữu thương hiệu.
Theo nguyên tắc chung, nhà sản xuất là chủ thể kinh tế, với tư cách nhà sản xuất hàng hóa, nhà nhập khẩu hoặc nhà phân phối được thành lập tại một nước thành viên, lần đầu tiên cung cấp bao bì hoặc sản phẩm đóng gói trên thị trường của nước thành viên đó.
Một mục tiêu của định nghĩa mới là xác định một doanh nghiệp duy nhất chịu trách nhiệm nhà sản xuất đối với một bao bì cụ thể.
7. PPWR là gì?
PPWR là viết tắt của Packaging and Packaging Waste Regulation, Quy định của EU về Bao bì và Chất thải bao bì.
Quy định mới thay thế chỉ thị trước đây của EU về bao bì và chất thải bao bì. Mục tiêu là xây dựng hệ thống quy định thống nhất trong EU, giảm lượng chất thải bao bì, tăng tính tuần hoàn của vật liệu và hỗ trợ hoạt động của thị trường chung.
PPWR yêu cầu các nhà sản xuất bảo đảm bao bì có khả năng tái chế và việc quản lý chất thải bao bì được thực hiện hiệu quả.
II. Bao bì bằng gỗ
8. Làm thế nào để biết bao bì gỗ có thuộc hệ thống tái sử dụng theo cơ chế thị trường hay không?
Cách đơn giản nhất là kiểm tra với nhà cung cấp về cách thức quản lý và luân chuyển loại bao bì gỗ, đặc biệt là pallet.
Doanh nghiệp cũng có thể tham khảo định nghĩa và danh sách các hệ thống tái sử dụng đã đăng ký với Cơ quan Bảo vệ Môi trường Thụy Điển.
9. Hệ thống tái sử dụng theo cơ chế thị trường là gì?
Đây là hệ thống được thiết kế để một loại bao bì có thể được sử dụng nhiều lần trong vòng đời và sau khi hết khả năng sử dụng sẽ được đưa đi tái chế.
Khái niệm này được đưa vào quy định về bao bì của Thụy Điển ban hành năm 2022. Các hệ thống thuộc loại này phải bảo đảm khả năng luân chuyển nhiều vòng và phải đăng ký với Cơ quan Bảo vệ Môi trường Thụy Điển.
Pallet vận chuyển là ví dụ phổ biến. Một pallet có thể được sử dụng nhiều lần cho đến khi không còn khả năng sử dụng. Tuy nhiên, cũng có pallet gỗ chỉ sử dụng một lần, vì vậy doanh nghiệp cần xác định đúng loại để khai báo chính xác.
10. Làm thế nào xác định mã khai báo đối với bao bì gỗ?
Trước hết, doanh nghiệp cần xác định bao bì thuộc nhóm sử dụng cá nhân hay nhóm không dành cho sử dụng cá nhân.
Ví dụ, hộp hoặc thùng gỗ dùng cho pho mát hoặc chai rượu thuộc nhóm bao bì gỗ dùng một lần dành cho sử dụng cá nhân và được NPA hướng dẫn khai báo theo mã 7110.
Pallet gỗ thuộc một hệ thống tái sử dụng theo cơ chế thị trường chỉ phải khai báo lần đầu tiên được đưa ra thị trường, theo mã 7215, bao bì gỗ trong hệ thống tái sử dụng, không dành cho sử dụng cá nhân.
Nhóm này chủ yếu bao gồm pallet gỗ, tang cuốn cáp và các loại bao bì tương tự được thiết kế để sử dụng nhiều lần.
11. Thế nào được coi là bao bì gỗ?
Theo quy định về bao bì, một sản phẩm được coi là bao bì nếu được sản xuất nhằm chứa đựng, bảo vệ, trưng bày, giao nhận hoặc hỗ trợ việc xử lý một loại hàng hóa.
Các ví dụ phổ biến về bao bì gỗ gồm hộp gỗ đựng pho mát hoặc chai rượu, pallet và tang cuốn cáp.
III. Tổ chức Trách nhiệm Nhà sản xuất của Doanh nghiệp Thụy Điển, NPA
12. NPA thu lợi nhuận như thế nào từ hoạt động của mình?
NPA hoạt động theo mô hình không phân phối lợi nhuận cho chủ sở hữu. Mục tiêu của tổ chức là sử dụng phí bao bì mà doanh nghiệp đóng góp để thực hiện trách nhiệm thu gom và tái chế một cách hiệu quả.
13. Ai sở hữu NPA?
NPA thuộc sở hữu của năm tổ chức ngành nghề tại Thụy Điển, gồm Hiệp hội các nhà cung cấp hàng tiêu dùng DLF, Svensk Dagligvaruhandel, Svensk Handel, Sveriges Bryggerier và Sprit & Vinleverantörsföreningen.
14. NPA là tổ chức gì?
NPA là một tổ chức trách nhiệm nhà sản xuất, hỗ trợ các doanh nghiệp có trách nhiệm đối với bao bì thực hiện các nghĩa vụ theo quy định của pháp luật Thụy Điển và EU.
IV. Trách nhiệm của nhà sản xuất
15. Doanh nghiệp bán hàng sang một nước EU khác phải làm gì?
Nếu doanh nghiệp bán trực tiếp sản phẩm cho người sử dụng cuối cùng tại nước EU khác, doanh nghiệp nhìn chung được coi là nhà sản xuất tại thị trường đó và phải tuân thủ quy định của quốc gia nơi bán hàng.
Điều này thường bao gồm việc tham gia tổ chức trách nhiệm nhà sản xuất tại nước sở tại, khai báo bao bì và thực hiện các nghĩa vụ tài chính tương ứng.
Quy định liên quan đến việc chỉ định đại diện được ủy quyền tại từng nước EU đang được các cơ quan EU xem xét trong năm 2026 và có thể tiếp tục thay đổi.
16. Khi một công ty nước ngoài bán hàng vào Thụy Điển, ai chịu trách nhiệm nhà sản xuất?
Doanh nghiệp ở nước ngoài bán trực tiếp sản phẩm cho một người nhận tại Thụy Điển là người sử dụng cuối cùng có trách nhiệm nhà sản xuất đối với bao bì.
Doanh nghiệp đó phải khai báo bao bì và chịu chi phí thu gom, tái chế.
Quy định này có thể áp dụng đối với nguyên vật liệu đầu vào bán trực tiếp cho cơ sở sản xuất tại Thụy Điển hoặc hàng thương mại điện tử bán cho người tiêu dùng.
Trường hợp hàng hóa được nhập vào Thụy Điển để tiếp tục bán lại được xem xét khác với trường hợp bán trực tiếp cho người sử dụng cuối cùng.
17. Doanh nghiệp phải khai báo những bao bì nào?
Mỗi doanh nghiệp phải khai báo những bao bì mà mình được xác định là nhà sản xuất theo Điều 3.1.15 của PPWR.
Theo PPWR, bao bì là sản phẩm được một chủ thể kinh tế sử dụng để chứa, bảo vệ, xử lý, vận chuyển hoặc trình bày hàng hóa cho một chủ thể kinh tế khác hoặc cho người sử dụng cuối cùng.
Việc xác định bao bì còn dựa trên chức năng, vật liệu và thiết kế của sản phẩm.
18. Bao bì nào được khai báo là bao bì dành cho sử dụng cá nhân?
Theo quy định của Thụy Điển, đây là những bao bì thông thường được cá nhân sử dụng hoặc được sử dụng bởi cả cá nhân và các tổ chức, doanh nghiệp.
Ví dụ, hộp sữa dung tích 1 lít được coi là bao bì dành cho sử dụng cá nhân, bất kể hộp sữa đó được một cá nhân hay doanh nghiệp mua và sử dụng.
Ngược lại, một bao bì sữa dung tích lớn, chẳng hạn 10 lít, thông thường được xem là dành cho hoạt động kinh doanh như bếp ăn công nghiệp hoặc nhà hàng, nên không thuộc nhóm bao bì dành cho sử dụng cá nhân.
19. Vì sao việc ghi nhãn bao bì lại quan trọng?
Nhãn rõ ràng giúp người tiêu dùng biết cách phân loại bao bì sau sử dụng để tái chế.
NPA khuyến nghị sử dụng hệ thống ký hiệu của Avfall Sverige vì các biểu tượng tương tự được sử dụng tại các điểm thu gom, trung tâm tái chế và khu vực tập kết chất thải tại Thụy Điển.
Nếu chất thải bị phân loại sai, chất lượng vật liệu tái chế có thể giảm. Trong trường hợp nghiêm trọng, đơn vị tiếp nhận có thể không chấp nhận vật liệu và chất thải phải được đốt thay vì tái chế.
20. Phí bao bì được tính như thế nào và những yếu tố nào ảnh hưởng đến mức phí?
Phí được xác định dựa trên chi phí ròng cho hoạt động thu gom và xử lý từng loại bao bì.
Khoản phí này được sử dụng, trong số các mục đích khác, để hoàn trả chi phí cho các đô thị trong việc thu gom chất thải bao bì từ hộ gia đình và từ những cơ sở kinh doanh cùng địa điểm đã lựa chọn hệ thống thu gom của đô thị, đồng thời chi trả cho các hoạt động cung cấp thông tin theo quy định về bao bì.
Nguyên tắc của NPA là từng loại vật liệu phải tự trang trải chi phí của mình. Không thực hiện bù chéo chi phí giữa các loại vật liệu và các loại vật liệu được xử lý trên cơ sở trung lập về cạnh tranh.
NPA không phân phối lợi nhuận cho các chủ sở hữu. Khoản phí doanh nghiệp nộp được sử dụng để phục vụ hệ thống thu gom và tăng cường tái chế bao bì tại Thụy Điển.
21. Làm thế nào để biết doanh nghiệp có trách nhiệm nhà sản xuất hay không?
Khái niệm nhà sản xuất được quy định tại Điều 3.1.15 của PPWR.
Theo cách hiểu tổng quát, nhà sản xuất có thể là nhà sản xuất hàng hóa, nhà nhập khẩu hoặc nhà phân phối, không phụ thuộc vào phương thức bán hàng, kể cả bán hàng từ xa, nếu doanh nghiệp đó lần đầu tiên cung cấp bao bì hoặc sản phẩm đóng gói trên thị trường Thụy Điển.
Việc cung cấp có thể có thu tiền hoặc miễn phí.
Trong một số trường hợp, nếu không có chủ thể nào khác được xác định là nhà sản xuất, doanh nghiệp mở và sử dụng các sản phẩm bao bì mà không phải là người sử dụng cuối cùng cũng có thể được xác định là nhà sản xuất.
Sau khi PPWR được áp dụng, cách xác định nhà sản xuất đã thay đổi so với thực tiễn trước đây của Thụy Điển. Việc xác định có thể phụ thuộc vào loại bao bì cũng như tên hoặc thương hiệu được thể hiện trên bao bì.
Doanh nghiệp có trách nhiệm tự đánh giá nghĩa vụ của mình trên cơ sở PPWR. Các ví dụ và hướng dẫn của NPA chỉ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp và không thay thế quy định pháp luật.
22. Vì sao nhà sản xuất phải trả phí bao bì?
Trách nhiệm của nhà sản xuất là nghĩa vụ theo pháp luật.
Hệ thống dựa trên nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả”, Polluter Pays Principle, PPP. Khi một doanh nghiệp đưa bao bì ra thị trường Thụy Điển và được xác định là nhà sản xuất, doanh nghiệp có trách nhiệm tài chính đối với việc thu gom và tái chế bao bì đó.
Đây là cơ sở tài chính cho hệ thống thu gom và tái chế bao bì tại Thụy Điển.
Mục tiêu tổng thể của trách nhiệm nhà sản xuất là giảm lượng chất thải phát sinh và bảo đảm lượng chất thải không thể tránh khỏi được thu gom, tái chế và sử dụng làm nguyên liệu cho các sản phẩm mới.
(Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland, và Latvia)