Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu liên tục đối mặt với các cú sốc từ đại dịch, xung đột địa chính trị, biến đổi khí hậu và căng thẳng thương mại, xây dựng chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu (resilient supply chains) đã trở thành một ưu tiên chính sách hàng đầu của Liên minh châu Âu (EU). Khác với cách tiếp cận “đóng cửa” hay đưa sản xuất quay về trong nước (homeshoring), EU đang theo đuổi một chiến lược thực dụng hơn: đa dạng hóa chuỗi cung ứng, tăng cường hợp tác với các đối tác đáng tin cậy – còn gọi là “friend-shoring”.
Cách tiếp cận này không chỉ định hình lại chính sách thương mại và thị trường nội khối EU, mà còn mở ra cơ hội chiến lược cho các đối tác đã có hiệp định thương mại tự do với EU, trong đó Việt Nam, thông qua EVFTA, đang ở một vị trí đặc biệt thuận lợi.
Từ “tự chủ” sang “chống chịu”: Sự thay đổi trong tư duy chính sách của EU
Các nghiên cứu của OECD, IMF và nhiều tổ chức quốc tế cho thấy: thương mại cởi mở và đa dạng hóa nguồn cung hiệu quả hơn nhiều so với homeshoring. Việc tập trung sản xuất trong nước không những làm giảm hiệu quả kinh tế, mà còn khiến nền kinh tế dễ tổn thương hơn trước các cú sốc nội địa.
EU nhận thức rõ rằng các phụ thuộc chiến lược của mình hiện tập trung vào một số ít mặt hàng then chốt, phần lớn được nhập khẩu từ các quốc gia ngoài OECD, đặc biệt là Trung Quốc. Thay vì tìm cách “tách rời” hoàn toàn, EU lựa chọn giảm thiểu rủi ro thông qua phân tán và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, dựa trên các mối quan hệ đối tác đáng tin cậy.
Các sáng kiến như Chương trình Nghị sự An ninh Kinh tế (Economic Security Agenda) và Chiến lược Liên minh Sẵn sàng (Preparedness Union Strategy) phản ánh rõ định hướng này: xác định điểm nghẽn, nâng cao khả năng dự báo và tăng cường chuẩn bị cho các gián đoạn trong tương lai.
“Friend-shoring”: Không chỉ là tìm nguồn cung mới
Chiến lược friend-shoring của EU không đơn thuần là chuyển đơn hàng từ một quốc gia sang quốc gia khác. Cốt lõi của chiến lược này là xây dựng mối quan hệ đối tác dài hạn dựa trên độ tin cậy, bao gồm:
– sự ổn định về thể chế và chính sách;
– mức độ tuân thủ tiêu chuẩn môi trường – xã hội;
– khả năng minh bạch và truy xuất nguồn gốc;
– tiềm năng nâng cấp chuỗi giá trị trong dài hạn.
EU ngày càng coi trọng khái niệm “tính không thể thay thế về chiến lược” (strategic indispensability), tức là các đối tác không chỉ cung cấp hàng hóa, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định và linh hoạt của chuỗi cung ứng EU.
EVFTA: Lợi thế cấu trúc của Việt Nam trong chiến lược chuỗi cung ứng EU
Trong số các đối tác của EU tại châu Á, Việt Nam nổi lên như một điểm đến friend-shoring tiềm năng, nhờ hội tụ nhiều yếu tố:
Thứ nhất, EVFTA tạo khung pháp lý ổn định và có tính ràng buộc cao, giúp giảm rủi ro chính sách cho các doanh nghiệp EU khi mở rộng hoặc tái cấu trúc chuỗi cung ứng tại Việt Nam.
Thứ hai, mức độ hội nhập sâu của EVFTA, bao gồm thương mại hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, mua sắm chính phủ, phát triển bền vững, phù hợp với định hướng của EU trong việc kết hợp thương mại với các mục tiêu an ninh kinh tế và bền vững.
Thứ ba, Việt Nam đã và đang tham gia vào nhiều chuỗi cung ứng then chốt của EU như dệt may, da giày, đồ gỗ, nông sản, thực phẩm, điện tử và linh kiện. Đây đều là những lĩnh vực EU mong muốn đa dạng hóa nguồn cung khỏi các điểm phụ thuộc truyền thống.
Tuy nhiên, cơ hội chỉ đến với doanh nghiệp “sẵn sàng”
Chiến lược chuỗi cung ứng chống chịu của EU đồng thời kéo theo hệ thống yêu cầu khắt khe hơn về môi trường, lao động và quản trị. Các quy định như EUDR (chống phá rừng), CSRD, CSDDD, hay các chính sách về lao động cưỡng bức cho thấy: friend-shoring không tách rời tính bền vững, mà ngược lại, lấy bền vững làm điều kiện nền tảng.
Điều này đặt ra yêu cầu mới cho doanh nghiệp Việt Nam: không chỉ cạnh tranh bằng chi phí, mà phải chứng minh năng lực tuân thủ, minh bạch và nâng cấp giá trị.
Chiến lược cho doanh nghiệp Việt Nam
Từ góc độ doanh nghiệp, việc tham gia chuỗi cung ứng chống chịu của EU đòi hỏi cách tiếp cận dài hạn hơn:
Một là, chủ động định vị mình như đối tác friend-shoring, thông qua đầu tư vào truy xuất nguồn gốc, dữ liệu bền vững và quản trị chuỗi cung ứng.
Hai là, tận dụng EVFTA không chỉ để giảm thuế, mà để tham gia sâu hơn vào các mối quan hệ hợp tác chiến lược với doanh nghiệp EU, đặc biệt trong các lĩnh vực EU đang tìm cách đa dạng hóa nguồn cung.
Ba là, liên kết theo ngành và theo chuỗi, thông qua hiệp hội, cụm ngành và hợp tác công – tư, nhằm nâng cao vị thế của cả hệ sinh thái, thay vì chỉ từng doanh nghiệp đơn lẻ.
Từ “nhà cung cấp” đến “đối tác chiến lược”
Cách EU tiếp cận chuỗi cung ứng chống chịu gửi đi một thông điệp rõ ràng: tương lai của thương mại toàn cầu không thuộc về những chuỗi cung ứng ngắn hạn, rẻ nhất, mà thuộc về những chuỗi cung ứng đáng tin cậy nhất.
Đối với Việt Nam, EVFTA không chỉ là một hiệp định thương mại, mà là cánh cửa để chuyển vai trò từ nhà cung cấp sang đối tác chiến lược trong chuỗi cung ứng EU. Doanh nghiệp nào đi trước trong việc thích ứng với chiến lược friend-shoring của EU sẽ có lợi thế không chỉ trong giai đoạn bất ổn hiện nay, mà cả trong cấu trúc thương mại toàn cầu đang hình thành trong thập kỷ tới.
Tham khảo thêm báo cáo phân tích “Các công cụ xây dựng chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu – Tổng quan chính sách của EU”