Trong bối cảnh các thị trường quốc tế ngày càng coi phát triển bền vững, tính bao trùm và trách nhiệm xã hội là nền tảng của quan hệ thương mại, doanh nghiệp Việt Nam đang đứng trước một yêu cầu mới: không chỉ tạo ra những dự án thành công riêng lẻ, mà phải chứng minh năng lực mở rộng và duy trì các thực hành tốt đó ở quy mô ngành và chuỗi giá trị. Theo kinh nghiệm của Trung tâm Xúc tiến Nhập khẩu từ các nước đang phát triển (CBI), scaling – mở rộng quy mô tác động chính là chìa khóa để chuyển từ những thành công đơn lẻ sang thay đổi mang tính hệ thống trong ngành và thị trường.

Scaling không chỉ là tăng trưởng, mà là thay đổi hệ thống

Theo cách tiếp cận của CBI, scaling không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất hay tăng doanh số đơn thuần. Scaling được hiểu rộng hơn: lan tỏa các giải pháp hiệu quả về bền vững, bao trùm và quản trị tốt tới nhiều doanh nghiệp, nhiều địa phương và toàn ngành, để tác động không dừng lại khi dự án kết thúc.

Điều này đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp Việt Nam trong các ngành xuất khẩu chủ lực như nông sản – thực phẩm, dệt may, da giày, đồ gỗ, thủy sản… khi các thị trường EU, Bắc Âu và nhiều thị trường cao cấp khác không chỉ đánh giá từng doanh nghiệp riêng lẻ, mà nhìn vào toàn bộ hệ sinh thái ngành hàng.

Bài học từ thực tiễn: Khi một ngành cùng “đi lên”

Một ví dụ điển hình mà CBI rút ra là dự án hỗ trợ ngành dầu ô liu Jordan. Thay vì chỉ tập trung vào một vài doanh nghiệp xuất sắc, dự án kết hợp đồng thời ba yếu tố: nâng cao chất lượng sản phẩm, thúc đẩy thực hành bền vững (đặc biệt là tiết kiệm nước), và xây dựng thương hiệu chung cho toàn ngành.

Kết quả là chỉ trong vài năm, Jordan đã cải thiện mạnh vị thế trên bảng xếp hạng dầu ô liu nguyên chất toàn cầu, nhiều doanh nghiệp giành giải thưởng quốc tế, doanh số tăng trưởng rõ rệt. Quan trọng hơn, các thực hành tốt không dừng lại ở nhóm tiên phong mà được chuyển giao cho các cơ quan quản lý và lan tỏa trong toàn ngành, tạo nền tảng cho tác động lâu dài.

Một bài học quan trọng từ trường hợp này là: scaling không thể đi nhanh hơn khả năng hấp thụ của hệ thống. Nếu thúc đẩy quá nhanh khi doanh nghiệp và thể chế chưa sẵn sàng, hiệu quả sẽ hạn chế. Việc để các tác nhân trong nước đóng vai trò dẫn dắt ngay từ đầu giúp kết quả bền vững và “ăn rễ” sâu hơn.

Ba chiến lược then chốt để scaling thành công

Từ nhiều dự án tại châu Phi, Trung Đông và châu Á, CBI đúc rút ba chiến lược cốt lõi mà doanh nghiệp Việt Nam có thể tham khảo:

Thứ nhất, hợp tác với các tác nhân có ảnh hưởng trong ngành, bao gồm doanh nghiệp tiên phong, hiệp hội ngành hàng, hợp tác xã hoặc các tổ chức hỗ trợ. Uy tín và sức lan tỏa của họ giúp các giải pháp mới dễ được chấp nhận hơn.

Thứ hai, tạo ra “hiệu ứng trình diễn” thông qua các doanh nghiệp đi đầu. Khi lợi ích của đổi mới được chứng minh rõ ràng bằng kết quả thực tế, từ chất lượng, chi phí, khả năng tiếp cận thị trường đến uy tín thương hiệu, các doanh nghiệp khác sẽ có động lực làm theo.

Thứ ba, lồng ghép các giải pháp vào hệ thống thị trường, thông qua nhà cung cấp dịch vụ, tổ chức đào tạo, cơ quan quản lý hoặc chính sách công. Khi các thực hành tốt trở thành một phần của “luật chơi chung”, tác động sẽ vượt ra ngoài phạm vi dự án.

Scaling cần được thiết kế ngay từ đầu

Một điểm nhấn trong cách làm của CBI là scaling không phải việc để đến “cuối dự án mới nghĩ tới”. Ngay từ giai đoạn thiết kế, các dự án đã xác định: giải pháp nào có thể nhân rộng, ai là đối tác phù hợp, rào cản nằm ở đâu và điều kiện nào cần được tạo ra để các thực hành tốt tiếp tục tồn tại sau khi hỗ trợ kết thúc.

Cách tiếp cận này đặc biệt đáng lưu ý với doanh nghiệp Việt Nam đang tham gia các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, chuyển đổi xanh hay tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế. Nếu chỉ tập trung “đạt chứng nhận cho xong”, doanh nghiệp sẽ khó duy trì lợi thế. Ngược lại, nếu coi đó là nền tảng để lan tỏa thực hành tốt trong chuỗi cung ứng, giá trị mang lại sẽ lớn hơn nhiều.

Sáu bài học thực tiễn cho doanh nghiệp

CBI cũng chỉ ra sáu bài học quan trọng mà doanh nghiệp Việt Nam có thể rút ra khi nghĩ đến scaling:

Một là, không nên mặc định rằng doanh nghiệp khác sẽ tự động học theo. Hiệu ứng lan tỏa chỉ xảy ra khi thành công được nhìn thấy rõ, dễ hiểu và có thể sao chép.

Hai là, xây dựng thị trường dịch vụ thu phí cho các giải pháp bền vững là việc khó, đòi hỏi thời gian và thử nghiệm, nhất là trong các lĩnh vực như nông nghiệp, đào tạo hay tư vấn kỹ thuật.

Ba là, yếu tố chính sách và chính trị đóng vai trò quan trọng. Những thay đổi trong cách sản xuất, kinh doanh hay quản trị thường cần sự ủng hộ của các cơ quan quản lý và tổ chức ngành.

Bốn là, scaling cần thời gian và nguồn lực thực tế. Không nên đặt mục tiêu quá lớn so với năng lực triển khai.

Năm là, chỉ một số ít giải pháp thực sự có thể nhân rộng, vì vậy cần thử nghiệm sớm, sàng lọc và tập trung vào những giải pháp hiệu quả nhất.

Sáu là, cần linh hoạt và sẵn sàng điều chỉnh, bởi scaling là một quá trình học hỏi liên tục, đôi khi cơ hội xuất hiện từ những phát hiện không ngờ tới.

Hàm ý cho doanh nghiệp Việt Nam

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và yêu cầu ngày càng cao từ các thị trường phát triển, doanh nghiệp Việt Nam không thể chỉ cạnh tranh bằng giá. Khả năng mở rộng và lan tỏa các thực hành bền vững sẽ quyết định vị thế dài hạn của doanh nghiệp và ngành hàng Việt Nam trên chuỗi giá trị toàn cầu.

Kinh nghiệm từ CBI cho thấy: scaling không phải là một công thức cứng nhắc, mà là một quá trình có chủ đích – từ thử nghiệm, điều chỉnh đến lồng ghép vào hệ thống. Nếu doanh nghiệp Việt Nam biết tận dụng các dự án hỗ trợ, liên kết với nhau và với các thể chế trong nước, những nỗ lực chuyển đổi xanh, bao trùm và bền vững sẽ không chỉ dừng lại ở từng doanh nghiệp, mà có thể trở thành lợi thế cạnh tranh của cả ngành.