I.     Chính sách thuế

Na Uy (cùng với Thụy Sĩ, Iceland và Liechtenstein) là thành viên của Hiệp hội Mậu dịch Tự do Châu Âu (EFTA). Các quốc gia thành viên EFTA, ngoại trừ Thụy Sĩ, tham gia vào thị trường chung của Liên minh Châu Âu (EU) thông qua Hiệp định Khu vực Kinh tế Châu Âu (EEA). Na Uy áp dụng mức thuế ưu đãi cho các thành viên của EEA. Với tư cách là một quốc gia ký kết EEA, Na Uy có các quyền và nghĩa vụ tương tự như các quốc gia thành viên EU, ngoại trừ lĩnh vực nông nghiệp, lĩnh vực không thuộc phạm vi điều chỉnh của hiệp định EEA. Biểu thuế hải quan có thể được tìm thấy trên trang web của Hải quan Na Uy.

Khi sản phẩm nhập khẩu vào Liên minh Châu Âu, chúng phải được khai báo với cơ quan hải quan theo phân loại trong Danh mục Kết hợp (Combined Nomenclature). Tất cả các sản phẩm nhập khẩu vào EU đều được phân loại theo mã thuế quan, cung cấp thông tin về thuế suất, các biện pháp bảo hộ áp dụng (ví dụ: thuế chống bán phá giá), thống kê thương mại, thủ tục nhập khẩu và xuất khẩu, cũng như các yêu cầu phi thuế quan khác.

Hệ thống phân loại thuế quan của EU bao gồm ba thành phần tích hợp:

  • Hệ thống hài hòa (Harmonized System – HS): Đây là danh mục phân loại do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) phát triển, gồm 5.000 nhóm hàng hóa được tổ chức theo cấu trúc phân cấp, gồm các phần, chương (hai chữ số), nhóm hàng (bốn chữ số) và phân nhóm (sáu chữ số);
  • Danh mục Kết hợp (Combined Nomenclature – CN): Đây là hệ thống mã hóa tám chữ số của EU (bao gồm mã HS và các phân nhóm cụ thể của EU), đóng vai trò là biểu thuế quan chung của EU và cung cấp dữ liệu thống kê cho thương mại nội khối EU cũng như giữa EU với các nước khác;
  • Biểu thuế tích hợp (TARIC – Tarif Intégré de la Communauté): Cung cấp thông tin về tất cả các chính sách thương mại và biện pháp thuế quan áp dụng đối với từng loại hàng hóa trong EU (ví dụ: miễn thuế tạm thời, thuế chống bán phá giá). TARIC bao gồm mã tám chữ số của Danh mục Kết hợp cộng với hai chữ số bổ sung (phân nhóm TARIC).

Khi nhập khẩu hàng hóa vào Na Uy, có ba loại thuế chính cần xem xét: thuế nhập khẩu (customs duty), thuế giá trị gia tăng (VAT), và thuế tiêu thụ đặc biệt (excise duty). Số thuế cần nộp hoặc báo cáo phụ thuộc vào loại hàng hóa và nguồn gốc của chúng.

Tra cứu mức thuế nhập khẩu

1.             Thuế nhập khẩu

Bộ Tài chính Na Uy chịu trách nhiệm hoạch định chính sách, đặc biệt là các dòng thuế mới hoặc thay đổi mức thuế nhập khẩu. Mức thuế nhập khẩu được đăng trên Hệ thống cơ sở dữ liệu công và luôn được áp dụng từ ngày 1/1 đến 31/12. Hệ thống cơ sở dữ liệu cung cấp thông tin về mức thuế thông thường, mức thuế MFN, cơ chế ưu đãi thuế quan, các biện pháp kiểm soát nhập khẩu và hạn ngạch thuế quan.

Danh mục thuế suất của Na Uy được quy định theo mã HS 2017, có hiệu lực từ ngày 1/1/2017. Khoảng 85% các dòng thuế thuộc diện miễn thuế, các mặt hàng chịu thuế chủ yếu là dệt may, thực phẩm, và đồ uống.

Để bảo vệ ngành sản xuất nông nghiệp trong nước, Na Uy chia hàng nông sản, thực phẩm làm 3 nhóm chịu thuế:

  • Nhóm thuế cao: đánh vào các mặt hàng thịt, sữa, phomai, ngũ cốc. Các mặt hàng thuộc nhóm này cũng bị hạn chế nhập khẩu;
  • Nhóm thuế trung bình: đánh vào các mặt hàng socola, bánh kẹo, pizza, khoai tây, cà chua, dưa chuột, táo. Các mặt hàng trong nhóm này thường là hàng nông sản chế biến;
  • Nhóm thuế thấp hoặc không thuế: đánh vào các mặt hàng bia, soda, đường, cà phê, chè, gạo, ngô, cam, thực phẩm cho chó mèo, một số loại thực vật. Các mặt hàng nằm trong nhóm này thường là các mặt hàng Na Uy không sản xuất. Các mặt hàng trong nhóm này thường bị áp hạn ngạch thuế quan. Việc cấp hạn ngạch thuế quan thông qua nhiều hình thức. Một số hạn ngạch áp dụng cho tất cả các nước, trong khi một số chỉ dành cho các nước có thoả thuận thương mại song phương hoặc khu vực, một số hạn ngạch ưu đãi thuế dành cho các nước đang phát triển trong chương trình GSP. Hạn ngạch thuế quan cũng có thể được cấp thông qua đấu giá, nộp đơn xin, hoặc theo nguyên tắc ưu tiên những người yêu cầu trước (first come, first served basic).

Thuế nhập khẩu thường được tính dựa trên giá trị hải quan (customs value) hoặc theo tỷ lệ cố định trên mỗi kilogram, lít hoặc đơn vị sản phẩm. Mức thuế áp dụng cho hàng nhập khẩu được xác định theo mã HS (Harmonized System code) trong biểu thuế hải quan.

Thuế nhập khẩu đối với thực phẩm có thể thay đổi theo mùa, và thuế suất đối với quần áo phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Chẳng hạn, thuế nhập khẩu áp dụng đối với táo vào mùa thu cao hơn nhiều so với mùa xuân nhằm bảo vệ sản xuất trong nước.

Hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài có trị giá dưới 350 NOK không phải chịu thuế.

Tra cứu mức thuế nhập khẩu

2.             Thuế VAT

Thuế VAT đánh vào hàng nhập khẩu của Na Uy được tính trên cơ sở giá CIF. Cho dù hàng hoá được miễn thuế nhập khẩu thì vẫn phải nộp thuế VAT. Luật thuế VAT của Na Uy năm 2009 qui định mức thuế suất VAT được ấn định hàng năm bởi Quốc hội căn cứ vào luật ngân sách hàng năm. Hiện nay, thuế VAT là 25%, trừ mặt hàng thực phẩm và đồ uống (không kể rượu) được hưởng thuế 15%. VAT được tính dựa trên tổng giá trị hàng hóa bao gồm cả thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt (nếu có).

Kể từ năm 2016, trách nhiệm thu thuế VAT và thuế tiêu thụ đặc biệt đối với hàng nhập khẩu được chuyển từ Cơ quan Hải quan sang Cơ quan Thuế Na Uy.

Trước năm 2016, khi làm thủ tục nhập khẩu hàng hóa, nhà nhập khẩu phải khai báo hải quan và có trách nhiệm nộp thuế cho Cơ quan Hải quan. Tuy nhiên, những thay đổi về thủ tục và tổ chức thu thuế có hiệu lực từ tháng 1/2017 đã đơn giản hóa qui trình nộp thuế này, theo đó các nhà nhập khẩu đã đăng ký mã số VAT sẽ không phải khai báo, tính thuế cũng như trả thuế VAT cho Cơ quan Hải quan khi làm thủ tục nhập khẩu, thay vào đó họ sẽ trả thuế VAT theo như quy trình nộp thuế VAT thông thường. Đối với nhà nhập khẩu không đăng ký thì quy trình vẫn giữ như cũ, nộp cho Cơ quan Hải quan tại thời điểm nhập khẩu.

Qui định về thuế VAT

3.             Thuế tiêu thụ đặc biệt

Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt của Na Uy và các quy định liên quan cung cấp hành lang pháp lý cho việc thực hiện thuế tiêu thụ đặc biệt. Hàng năm, Quốc hội sẽ ra quyết định về mức thuế tiêu thụ đặc biệt được áp dụng căn cứ vào thay đổi chỉ số giá tiêu dùng trong nước để đảm bảo số thuế thu được không thay đổi.

Na Uy có khoảng 20 danh mục hàng hóa chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, trong đó thuế suất đối với đường và socola tăng lên đáng kể do chính sách về Y tế công của chính phủ.

Nhìn chung, thuế tiêu thụ đặc biệt áp dụng cho hàng nhập khẩu và hàng nội địa là bình đẳng, tuy nhiên cũng có một vài trường hợp ngoại lệ, có mức thuế suất thấp hơn hoặc hoàn thuế đối với những mặt hàng sản xuất trong nước hoặc đối với một số ngành nhất định. Ví dụ, Na Uy hoàn thuế đánh trên khí CO2 đối với việc sản xuất gỗ, ngành chế biến cá, dịch vụ hàng không nội địa và đánh bắt cá gần bờ.

Một số hàng hóa phải chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, với mức thuế do chính phủ Na Uy quyết định hàng năm. Ví dụ:

  • Đồ uống có cồn và không cồn;
  • Sôcôla và sản phẩm có đường;
  • Đường tinh luyện;
  • Thuốc lá;
  • Thuế đặc biệt đối với xe cộ.

Qui định về thuế tiêu thụ đặc biệt

4.             Thuế nghiên cứu nông nghiệp

Ngoài thuế VAT và thuế tiêu thụ đặc biệt, còn có một loại thuế khác đánh vào hàng nông nghiệp nhập khẩu là thuế nghiên cứu nông nghiệp. Mục đích của loại thuế này là đảm bảo ngân quỹ cho việc nghiên cứu về nông nghiệp có mục đích sản xuất thực phẩm thương mại và thức ăn chăn nuôi.

Loại thuế này đánh vào cả các sản phẩm thực phẩm và thức ăn chăn nuôi sản xuất trong nước và nhập khẩu (trừ cá). Đối với sản phẩm sản xuất trong nước, mức thuế là 0,35% trên tổng trị giá hóa đơn chưa bao gồm VAT. Trong khi đó với các sản phẩm nhập khẩu, mức thuế suất là 0,35% trên trị giá khai báo hải quan. Đối với hàng đã qua chế biến hoặc sơ chế, thuế suất sẽ là 0,25% trên trị giá tính thuế.

5.             Thuế chống phá giá, thuế đối kháng và tự vệ

Luật Hải quan Na Uy quy định các vấn đề giải quyết tranh chấp thương mại, chống phá giá, chống trợ cấp, và tự vệ thương mại.

Thực hiện kết quả đạt được ở vòng đàm phán Uruquay về nông nghiệp, Na Uy đưa ra các quy định phù hợp với WTO về cơ chế tự vệ đặc biệt, theo đó cho phép nước này tăng mức thuế suất thuế nhập khẩu thông thường, thuế tự vệ đối với những mặt hàng nông nghiệp có thể ảnh hưởng bởi việc nhập khẩu từ nước ngoài.

Tuy nhiên, Na Uy chưa khởi xướng bất kỳ cuộc điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp, cũng như áp dụng các biện pháp tự vệ thương mại nào kể từ khi gia nhập WTO.

Thuế chống bán phá giá và thuế đối kháng không được áp dụng giữa các nước thành viên trong EEA và cũng không được áp dụng trong EFTA.

II.  Qui định về nhập khẩu

1.    Thủ tục hải quan

Thông thường hàng hoá trước khi làm thủ tục thông quan sẽ được các đại lý vận chuyển chuyển tới kho ngoại quan. Các kho ngoại quan ở Na Uy không thuộc sở hữu của Hải quan mà thường thuộc sở hữu của các đại lý giao nhận.

Các khu vực như Svalbard, Jan Mayen và các vùng phụ thuộc của Na Uy cũng được coi là “nước ngoài” theo quy định hải quan. Vì vậy, hàng hóa từ các khu vực này sẽ được xử lý như hàng nhập khẩu.

Trước khi sử dụng hàng hóa nhập khẩu, chúng phải được thông quan. Quá trình này thường do đại lý giao nhận thực hiện thay cho người nhập khẩu.

Cả khai báo từ đại lý và phản hồi từ Hải quan Na Uy đều được thực hiện dưới dạng điện tử, giúp loại bỏ nhu cầu gặp mặt trực tiếp với cơ quan hải quan.

Dù sử dụng đại lý, trách nhiệm tuân thủ quy định nhập khẩu và thông quan vẫn thuộc về người nhập khẩu. Nếu muốn, người nhập khẩu cũng có thể tự kết nối với hệ thống TVINN để khai báo hàng hóa mà không cần thông qua đại lý.

Tờ khai hải quan có thể được nộp thông qua hệ thống TVINN hoặc tờ khai theo mẫu Tờ khai hải quan đơn lẻ (SAD) được nộp trực tiếp cùng các chứng từ khác như hoá đơn, vận đơn, và các chứng từ cần thiết khác, tuỳ vào mặt hàng nhập khẩu, ví dụ giấy phép nhập khẩu, giấy chứng nhận kiểm dịch, hay giấy chứng nhận xuất xứ.

Hệ thống TVINN
Tờ khai hải quan đơn lẻ (SAD)

2.    Cấm và hạn chế nhập khẩu

Na Uy duy trì các biện pháp nhằm hạn chế hoặc thậm chí cấm nhập khẩu. Một vài mặt hàng bị cấm nhập khẩu nếu không có giấy phép hoặc đáp ứng được các điều kiện đặc biệt trước khi nhập khẩu.

Năm 2015, Na Uy ban hành chính sách mới nhằm hạn chế sự lây lan của các sinh vật nước ngoài, có hiệu lực từ ngày 01/01/2016 liên quan đến những qui định về các loại sinh vật ngoại lai. Chính sách này bao gồm các yêu cầu về giấy phép nhập khẩu các loại sinh vật ngoại lai, việc phóng thích các loại sinh vật.

Na Uy tham gia ký kết công ước CITES về bảo vệ động vật hoang dã từ năm 1974, hiện đang bảo vệ khoảng 35.000 loài động vật bị đe dọa thông qua hệ thống giấy phép.

Kể từ năm 1989, việc sản xuất, buôn bán và nhập khẩu thuốc lá điện tử bị cấm tại Na Uy nhằm thực hiện quy định mới về việc cấm sản phẩm thuốc lá và nicotin mới. Tháng 11/2017, Na Uy xem xét đưa ra hệ thống giấy phép đối với việc nhập khẩu các sản phẩm thuốc lá, phù hợp với quy định WTO.

Mặt  hàng Cơ quan quản lý
Rượu Cơ quan Thuế

Tổng cục Y tế Na Uy

Thuốc lá Cơ quan Thuế

Tổng cục Y tế Na Uy

Thực phẩm, thực vật, hạt giống, động vật Cơ quan An toàn Thực phẩm Na Uy
Các động vật và thực vật có nguy cơ tiệt chủng (CITES) Cơ quan Môi trường Na Uy
Thuốc chữa bệnh Cơ quan Dược Na Uy
Rác thải Cơ quan Môi trường Na Uy
Thuốc nổ, pháo hoa, và chất độc hại Cơ quan Bảo vệ dân sự và lập kế hoạch khẩn cấp Na Uy
Vũ khí, các bộ phận của vũ khí, và đạn dược Cảnh sát Na Uy
Vật thể văn hoá, đồ cổ Tổng cục Di sản Văn hoá Na Uy
Bộ Văn hóa Na Uy

3.    Tạm nhập

Một số hàng hóa có thể được miễn thuế nếu chỉ tạm nhập khẩu vào Na Uy trong thời gian không quá 1 năm, ví dụ thiết bị chuyên ngành, hàng trưng bày hội chợ, hàng nhập khẩu với mục đích để sửa chữa.

Hầu hết các hàng hoá tạm nhập cần có bảo đảm. Tuy nhiên, một số hàng hoá dưới đây có thể được tạm nhập mà không cần có bảo đảm:

  • Thiết bị chuyên dụng có giá trị thấp hơn 10.000 NOK;
  • Xe cơ giới;
  • Máy bay tư nhân;
  • Container;
  • Thiết bị phát sóng;
  • Thiết bị đường sắt;
  • Hàng hóa để sử dụng trong trường hợp tai nạn lớn và thiên tai;
  • Hành lý của khách du lịch.

Nếu hàng hóa khi tạm nhập phải đóng thuế và phí thì được hoàn lại khi tái xuất.

Nếu có bảo lãnh, hàng hoá dưới đây không phải nộp thuế:

  • Thiết bị chuyên dùng có giá trị lớn hơn 10.000 NOK;
  • Hàng hóa để trình bày hoặc trình diễn tại hội chợ thương mại, triển lãm;
  • Thiết bị cho rạp xiếc và hội chợ giải trí;
  • Thiết bị cho các sự kiện văn hóa và thể thao;
  • Hàng hóa thử nghiệm;
  • Dụng cụ chuyên dụng;
  • Thiết bị khoa học;
  • Động vật cho mục đích chăn nuôi.

Nếu hàng hóa không có mục đích sử dụng nêu trên và không được xuất khẩu trong khoảng thời gian qui định (tối đa là 1 năm) thì phải thực hiện các thủ tục thông quan thông thường và phải trả các khoản thuế và phí theo qui định. Nếu quá thời gian có thể bị phạt. Nếu muốn kéo dài thời gian tạm nhập phải nộp đơn cho Cơ quan Hải quan trước khi hết hạn tạm nhập.

Các hình thức bảo lãnh:

  • Tiền gửi;
  • Bảo lãnh ngân hàng;
  • Thông qua tài khoản thuế;
  • ATA Carnet, một loại chứng từ hải quan quốc tế sử dụng trong việc tạm nhập hàng hóa miễn thuế.

Qui định về hàng tạm nhập

III.        Qui định về bao gói và nhãn mác

1.    Qui định về nhãn mác

Na Uy áp dụng các quy định nghiêm ngặt về nhãn mác đối với hàng hóa nhập khẩu nhằm đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Dưới đây là một số yêu cầu chính:

Ngôn ngữ trên nhãn mác

  • Nhãn mác của sản phẩm nhập khẩu vào Na Uy bắt buộc phải có tiếng Na Uy;
  • Trong một số trường hợp, nhãn bằng tiếng Thụy Điển hoặc Đan Mạch cũng được chấp nhận;
  • Nếu nhãn gốc không có tiếng Na Uy, nhà nhập khẩu có thể sử dụng nhãn dán bổ sung (stick-on labels) để cập nhật thông tin cần thiết.

Tuân thủ các chỉ thị của EU

Do Na Uy là thành viên của Khu vực Kinh tế Châu Âu (EEA), các sản phẩm nhập khẩu vào nước này phải tuân theo các chỉ thị của EU về nhãn mác, bao gồm:

  • Chỉ thị về ghi nhãn sản phẩm tiêu dùng;
  • Chỉ thị về dấu CE đối với các sản phẩm yêu cầu chứng nhận an toàn (ví dụ: đồ điện tử, thiết bị y tế, đồ chơi trẻ em);
  • Chỉ thị về phân loại, ghi nhãn và đóng gói hóa chất (CLP).

Sản phẩm thực phẩm

Các sản phẩm thực phẩm nhập khẩu vào Na Uy phải tuân thủ quy định của Cơ quan An toàn Thực phẩm Na Uy (Mattilsynet) và các tiêu chuẩn của EU. Nhãn mác thực phẩm phải bao gồm các thông tin sau:

  • Tên sản phẩm;
  • Danh sách thành phần (bao gồm các chất gây dị ứng);
  • Hàm lượng dinh dưỡng;
  • Khối lượng hoặc thể tích thực tế;
  • Ngày sản xuất và hạn sử dụng;
  • Điều kiện bảo quản;
  • Tên và địa chỉ của nhà sản xuất/nhà nhập khẩu;
  • Xuất xứ sản phẩm;
  • Mã vạch và các biểu tượng tái chế (nếu có).

Các sản phẩm thực phẩm hữu cơ, thực phẩm chế biến và thực phẩm nhập khẩu từ ngoài EU có thể cần chứng nhận bổ sung.

Sử dụng nhãn dán (stick-on labels)

Na Uy cho phép sử dụng nhãn dán bổ sung để cập nhật thông tin cần thiết nếu nhãn gốc không đáp ứng yêu cầu.

  • Nhãn dán phải được dán chắc chắn trên bao bì sản phẩm và không dễ bị bong tróc;
  • Nội dung trên nhãn phải rõ ràng, dễ đọc và không gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng.

Sản phẩm điện và điện tử

Sản phẩm điện tử nhập khẩu vào Na Uy phải có:

  • Dấu CE để chứng minh tuân thủ tiêu chuẩn an toàn của EU;
  • Hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Na Uy (hoặc tiếng Thụy Điển, Đan Mạch nếu được chấp nhận);
  • Thông tin về nhà sản xuất và nhà nhập khẩu;
  • Các biểu tượng tái chế (như WEEE) đối với thiết bị điện tử và pin.

Sản phẩm chứa hóa chất

Sản phẩm có chứa hóa chất phải tuân theo quy định REACH và CLP của EU, bao gồm:

  • Tên hóa chất;
  • Cảnh báo an toàn và nguy cơ (theo tiêu chuẩn GHS/CLP);
  • Biểu tượng cảnh báo hóa chất;
  • Thông tin về nhà sản xuất và nhà nhập khẩu;
  • Hướng dẫn sử dụng và lưu trữ an toàn;
  • Nếu sản phẩm có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe hoặc môi trường, thông tin cảnh báo bắt buộc phải được in rõ ràng trên nhãn.

2.    Qui định về bao gói

Na Uy áp dụng các quy định nghiêm ngặt về bao bì hàng hóa nhằm đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng, bảo vệ môi trường và tuân thủ các tiêu chuẩn của Liên minh Châu Âu (EU). Các quy định này áp dụng cho bao bì của tất cả các loại sản phẩm nhập khẩu, bao gồm thực phẩm, đồ uống, hóa chất, điện tử và hàng tiêu dùng khác.

Tuân thủ các Chỉ thị của EU

Na Uy là thành viên của Khu vực Kinh tế Châu Âu (EEA) và tuân theo các quy định của EU về bao bì và chất thải bao bì, cụ thể là Chỉ thị 94/62/EC về Bao bì và Chất thải Bao bì. Theo đó, bao bì sản phẩm nhập khẩu phải đáp ứng các tiêu chuẩn về:

  • Tính an toàn: Không chứa các chất độc hại gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người;
  • Giảm thiểu chất thải: Thiết kế bao bì phải tối ưu để giảm lượng rác thải;
  • Dễ dàng tái chế: Ưu tiên sử dụng vật liệu có thể tái chế hoặc phân hủy sinh học;
  • Ghi nhãn tái chế: Hướng dẫn phân loại và tái chế bao bì phải rõ ràng.

Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR)

Na Uy yêu cầu tất cả các công ty sản xuất hoặc nhập khẩu hơn 1.000 kg bao bì mỗi năm phải tham gia vào Tổ chức Trách nhiệm Mở rộng của Nhà sản xuất (PRO – Producer Responsibility Organization).

Các công ty này có trách nhiệm đóng góp tài chính vào hệ thống thu gom, tái chế và xử lý chất thải bao bì.

Một số tổ chức PRO lớn tại Na Uy bao gồm Grønt Punkt Norge, chuyên thu gom và xử lý bao bì nhựa, giấy, kim loại và thủy tinh.

Qui định về chất liệu bao bì

Nhựa

  • Cấm sử dụng nhựa oxo-degradable (nhựa phân hủy nhưng gây hại môi trường);
  • Bao bì nhựa phải có khả năng tái chế và cần ghi rõ loại nhựa sử dụng (PET, HDPE, LDPE, v.v.);
  • Hệ thống thu gom chai nhựa tại Na Uy có tỷ lệ tái chế trên 95%, nhờ hệ thống hoàn tiền khi trả lại chai (deposit return scheme).

Giấy và bìa cứng

  • Ưu tiên sử dụng giấy/bìa tái chế hoặc có chứng nhận FSC (Forest Stewardship Council);
  • Bao bì giấy không được chứa mực in có chứa kim loại nặng.

Kim loại

  • Bao bì nhôm và thiếc có thể được sử dụng nhưng cần đảm bảo không chứa hợp chất nguy hại;
  • Đồ uống đóng lon phải tham gia vào hệ thống hoàn tiền tái chế (pant system).

Thủy tinh

  • Thủy tinh có thể tái chế nhưng cần được phân loại theo màu sắc (trong, xanh lá, nâu);
  • Các chai thủy tinh có thể tái sử dụng sẽ được thu gom qua hệ thống PRO.

Quy định về ghi nhãn tái chế và phân loại bao bì

Mọi loại bao bì nhập khẩu vào Na Uy đều phải có biểu tượng tái chế phù hợp, chẳng hạn như:

  • Grønt Punkt (Green Dot): Chỉ ra rằng doanh nghiệp đã đóng góp vào hệ thống thu gom và tái chế bao bì;
  • Biểu tượng nhựa tái chế (PET, HDPE, v.v.): Xác định loại nhựa sử dụng trong bao bì;
  • Hướng dẫn phân loại rác thải: Chỉ dẫn người tiêu dùng cách xử lý bao bì sau khi sử dụng.

Bao bì đối với thực phẩm và đồ uống

  • Bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm phải tuân theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm của Na Uy và EU;
  • Phải đảm bảo rằng không có chất độc hại có thể thôi nhiễm vào thực phẩm (theo quy định của EFSA – Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu);
  • Chai nhựa, lon kim loại và chai thủy tinh đựng đồ uống phải tham gia hệ thống hoàn tiền tái chế (Deposit Return System).

Quy định về bao bì đối với hóa chất và sản phẩm nguy hiểm

Các sản phẩm hóa chất nhập khẩu vào Na Uy phải có bao bì đáp ứng tiêu chuẩn CLP (Classification, Labelling and Packaging Regulation) của EU, bao gồm:

  • Biểu tượng cảnh báo nguy hiểm;
  • Nắp an toàn trẻ em (nếu cần);
  • Cảnh báo bằng chữ nổi (braille) đối với một số hóa chất nguy hiểm.

Quy định về bao bì đối với sản phẩm điện tử

Sản phẩm điện và điện tử nhập khẩu phải có:

  • Biểu tượng WEEE (Waste Electrical and Electronic Equipment) để chỉ ra rằng sản phẩm cần được thu gom riêng sau khi sử dụng;
  • Bao bì cần tối thiểu hóa lượng vật liệu nhựa và sử dụng vật liệu có thể tái chế.

Phí môi trường đối với bao bì đồ uống

Na Uy áp dụng phí môi trường đối với chai, lon đồ uống nhằm khuyến khích tái chế. Năm 2024, phí đối với chai nhựa là 4,06 NOK mỗi đơn vị.

Nếu tỷ lệ thu hồi tái chế vượt 95%, doanh nghiệp có thể được miễn khoản phí này.

Hạn chế và cấm đối với một số loại bao bì

Na Uy có một số quy định hạn chế đối với bao bì, bao gồm:

  • Cấm sử dụng bao bì nhựa oxo-degradable;
  • Giảm thiểu sử dụng nhựa dùng một lần, chẳng hạn như cốc nhựa, dao nĩa nhựa;
  • Khuyến khích sử dụng bao bì có thể tái sử dụng đối với các ngành thực phẩm và bán lẻ.

Mục tiêu tái chế và giảm thiểu rác thải

Na Uy đặt mục tiêu tái chế theo tiêu chuẩn của EU, bao gồm:

  • 50% nhựa bao bì được tái chế vào năm 2025;
  • 55% nhựa bao bì được tái chế vào năm 2030;
  • 85% giấy và bìa cứng bao bì được tái chế vào năm 2030.

Qui định của EU về bao gói, nhãn mác một số mặt hàng

IV.         Qui định về kiểm dịch động thực vật

1.             Kiểm dịch động vật

Cơ quan An toàn Thực phẩm Na Uy chịu trách nhiệm điều phối việc kiểm soát nhập khẩu động vật và các sản phẩm có nguồn gốc động vật.

Na Uy áp dụng các quy định nghiêm ngặt về sức khỏe động vật, an toàn thực phẩm và phúc lợi động vật nhằm bảo vệ người tiêu dùng, ngăn chặn dịch bệnh và đảm bảo các sản phẩm từ động vật đạt tiêu chuẩn cao nhất. Dù không phải là thành viên của Liên minh Châu Âu (EU), Na Uy tuân theo các quy định của Khu vực Kinh tế Châu Âu (EEA) và áp dụng hầu hết các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, kiểm soát dịch bệnh và phúc lợi động vật của EU.

Yêu cầu chung đối với nhập khẩu

Để nhập khẩu động vật và sản phẩm từ động vật vào Na Uy, lô hàng phải:

  • Nước xuất khẩu phải nằm trong danh sách các quốc gia được phép xuất khẩu danh mục sản phẩm liên quan;
  • Sản phẩm có nguồn gốc động vật chỉ được nhập khẩu nếu được sản xuất từ các cơ sở chế biến được nước xuất khẩu phê duyệt;
  • Tất cả động vật và sản phẩm có nguồn gốc động vật nhập khẩu phải kèm theo giấy chứng nhận kiểm dịch của cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu;
  • Mọi lô hàng đều phải được kiểm tra tại điểm kiểm tra biên giới.

Danh sách các động vật và sản phẩm có nguồn gốc từ động vật chịu sự kiểm soát khi nhập khẩu vào EU, được qui định tại chỉ thị 91/496/EEC và 97/78/EC.

Nếu nhập khẩu động vật sống, người nhập khẩu phải liên hệ với Cơ quan An toàn Thực phẩm Na Uy trước khi động vật đến Na Uy và phải đăng ký thông qua các biểu mẫu của Cơ quan An toàn Thực phẩm Na Uy và phải đăng ký trên Hệ thống Kiểm soát Thương mại và Chuyên gia EU (TRACES).

Động vật sống

Na Uy áp dụng quy định nghiêm ngặt về nhập khẩu động vật sống, đặc biệt đối với:

  • Gia súc, cừu, lợn, dê;
  • Gia cầm (gà, vịt, ngỗng);
  • Ngựa và động vật có vú khác;
  • Động vật hoang dã (cá sấu, rắn, chim cảnh).

Tất cả động vật sống nhập khẩu vào Na Uy phải có hộ chiếu động vật hoặc giấy chứng nhận thú y và được cách ly, kiểm tra sức khỏe trước khi nhập khẩu chính thức.

Sản phẩm từ động vật

Các sản phẩm từ động vật như thịt, sữa, trứng, sản phẩm chế biến từ động vật phải có chứng nhận kiểm dịch động vật (Sanitary Certificate) do cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu cấp.

Một số sản phẩm có nguy cơ cao, như thịt sống, sữa tươi chưa tiệt trùng, sản phẩm động vật chưa qua chế biến, có thể bị cấm nhập khẩu hoặc yêu cầu kiểm tra chặt chẽ hơn.

Yêu cầu về chứng nhận sức khỏe động vật

Chứng nhận kiểm dịch động vật (Sanitary Certificate)

Tất cả sản phẩm từ động vật nhập khẩu vào Na Uy cần có chứng nhận kiểm dịch động vật, bao gồm:

  • Xác nhận sản phẩm không chứa chất độc hại, kháng sinh hoặc vi khuẩn gây bệnh;
  • Xác nhận nguồn gốc và điều kiện chăn nuôi của động vật (ví dụ: không nhiễm dịch bệnh như cúm gia cầm, dịch tả lợn châu Phi);
  • Ký bởi bác sĩ thú y của nước xuất khẩu.

Chứng nhận kiểm dịch động vật hoang dã và hải sản

  • Động vật hoang dã nhập khẩu cần có giấy phép CITES (Công ước về Buôn bán Quốc tế các Loài Động, Thực vật Hoang dã Nguy cấp);
  • Thủy sản nhập khẩu phải có chứng nhận kiểm dịch thủy sản theo tiêu chuẩn của Ủy ban Châu Âu và Cơ quan Thú y Na Uy.

Kiểm tra hải quan và kiểm dịch tại cửa khẩu

Tất cả động vật và sản phẩm từ động vật nhập khẩu vào Na Uy phải được kiểm tra tại trạm kiểm soát biên giới (BCP) do NFSA quy định.

Quy trình kiểm tra bao gồm:

  • Kiểm tra tài liệu (chứng nhận kiểm dịch, nguồn gốc xuất xứ);
  • Kiểm tra ngoại quan (tình trạng bao bì, độ tươi, dấu hiệu hư hỏng);
  • Lấy mẫu kiểm tra vi sinh, hóa chất và dư lượng thuốc kháng sinh.

Nếu lô hàng không đạt tiêu chuẩn, có thể:

  • Bị từ chối nhập khẩu và trả lại nước xuất khẩu;
  • Bị tiêu hủy ngay tại biên giới;
  • Bị xử phạt nếu có vi phạm nghiêm trọng.

Việc nhập khẩu động vật được quy định chặt chẽ, và các quy định thay đổi liên tục.

Danh sách động vật và các sản phẩm có nguồn gốc động vật bị kiểm soát tại biên giới

2.             Kiểm dịch thực vật

Các quy định về an toàn thực phẩm và sức khỏe thực vật của Na Uy phần lớn phản ánh các quy định của EU. Điều này có nghĩa là khi xuất khẩu thực vật và sản phẩm từ thực vật vào Na Uy, các doanh nghiệp cần tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm dịch thực vật và an toàn thực phẩm tương tự như khi xuất khẩu vào EU.

Na Uy, thông qua Cơ quan An toàn Thực phẩm Na Uy (Norwegian Food Safety Authority – NFSA), chịu trách nhiệm duy trì sức khỏe thực vật và ngăn chặn sự xâm nhập cũng như lây lan của các loài gây hại đối với thực vật. NFSA thực hiện các hoạt động kiểm tra nhập khẩu và xuất khẩu đối với thực vật và sản phẩm từ thực vật, cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giám sát và triển khai các chương trình kiểm soát chính thức đối với các loài gây hại được quy định, cũng như tiến hành kiểm tra tại nơi sản xuất.

Các yêu cầu chung:

  • Hàng hoá phải có giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật do cơ quan có thẩm quyền của nước xuất khẩu cấp;
  • Hàng hoá phải được làm các thủ tục hải quan và kiểm dịch tại cửa khẩu;
  • Hàng hoá phải được thông báo trước cho cơ quan hải quan.

Ngoài ra, tuỳ từng mặt hàng cụ thể sẽ có các yêu cầu chi tiết.

Yêu cầu đối với việc nhập khẩu thực vật và hạt giống:

Doanh nghiệp nhập khẩu thực vật và hạt giống cần có giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật do cơ quan có thẩm quyền của quốc gia xuất khẩu cấp. Ngoài ra, doanh nghiệp phải đăng ký với Cơ quan An toàn Thực phẩm Na Uy và xuất trình giấy chứng nhận này cho Hải quan Na Uy khi nhập khẩu.

Cơ quan Thực phẩm Na Uy là cơ quan có thẩm quyền cấp phép và kiểm soát việc nhập khẩu thực vật, các sản phẩm từ thực vật, cũng như kiểm soát dư lượng thuốc trong thực phẩm.

Thông tin thêm về kiểm dịch thực vật khi nhập khẩu vào EU

Thông tin về kiểm dịch thực vật khi nhập khẩu vào Na Uy

3.             An toàn thực phẩm

Khi nhập khẩu thực phẩm vào Na Uy phải tuân thủ các quy định thực phẩm Na Uy. Do nằm trong khối EEA, các quy định về thực phẩm của Na Uy được hài hòa với EU và tuân theo các quy định của EU về lĩnh vực thực phẩm.

Để nhập khẩu thực phẩm vào Na Uy, bắt buộc phải có người nhận hàng ở Na Uy để đảm bảo việc kiểm soát hàng hóa theo yêu cầu và tuân thủ các quy định nhập khẩu thực phẩm của Na Uy. Trong trường hợp không có người nhận, phải thuê doanh nghiệp đã có đăng ký với Cơ quan An toàn Thực phẩm Na Uy để nhận hàng.

Các quy định về yêu cầu, các chất bị cấm không được phép sử dụng trong thực phẩm, yêu cầu chất lượng hầu hết giống như quy định của EU. Nhà nhập khẩu phải có trách nhiệm đảm bảo thực phẩm nhập khẩu an toàn cho con người và việc ghi nhãn và nội dung tuân thủ các quy định thực phẩm của Na Uy.

Thực phẩm phải được dán nhãn bằng tiếng Na Uy hoặc bằng ngôn ngữ giống với tiếng Na Uy (nói chung là tiếng Thụy Điển hoặc tiếng Đan Mạch).

Cả nhà nhập khẩu và người nhận hàng phải thực hiện kiểm soát nội bộ và có các quy trình đảm bảo tuân thủ quy định về thực phẩm và quy định quốc gia của Na Uy liên quan đến kiểm soát nội bộ.

Nhà nhập khẩu phải có quy trình kiểm tra xem sản phẩm thực phẩm họ muốn nhập có được phép bán ở Na Uy không. Đối với nhà nhập khẩu, cần biết quy định nào áp dụng cho từng loại thực phẩm cụ thể. Ví dụ:

  • Sản phẩm này có bị hạn chế nhập khẩu?
  • Có yêu cầu giấy chứng nhận y tế hoặc chứng nhận phân tích sản phẩm?
  • Nhà cung cấp có đáng tin cậy? Có thực hiện các đánh giá phân tích để đảm bảo chất lượng như đã thỏa thuận?
  • Đánh dấu/nhãn có đúng không? Mục đích của nhãn là cung cấp cho người tiêu dùng thông tin đầy đủ và chính xác và không được đánh lừa người tiêu dùng;
  • Các nguy cơ có thể liên quan khi nhập khẩu sản phẩm này? Ví dụ: Vi sinh vật gây bệnh, phụ gia bất hợp pháp, dư lượng thuốc trừ sâu, hàm lượng bất hợp pháp của sinh vật biến đổi gen (GMO).

Cơ quan Thực phẩm Na Uy cần được thông báo trước về tất cả các lô hàng được nhập khẩu từ các quốc gia ngoài EU/EEA về ngày và thời gian dự kiến nhập khẩu không muộn hơn 24 giờ trước khi hàng hóa đến nơi. Cơ quan này có thể kiểm tra ngẫu nhiên lô hàng.

Qui định nhập khẩu thực phẩm vào Na Uy

V.  Qui định về tiêu chuẩn sản phẩm

1.           Tiêu chuẩn kỹ thuật

Là thành viên của EEA, Na Uy áp dụng các quy định của châu Âu về các tiêu chuẩn kỹ thuật và sự hợp chuẩn.

Hiện tại ở Na Uy có 3 cơ quan chịu trách nhiệm về các vấn đề liên quan đến tiêu chuẩn.

  • Cơ quan Tiêu chuẩn Na Uy (SN) là một tổ chức tư nhân, độc lập hoạt động một phần nhờ vào hỗ trợ của Bộ Thương mại, Công nghiệp, và Thuỷ sản Na Uy, SN cũng là thành viên của Ủy ban Tiêu chuẩn châu Âu (CEN) và Tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn (ISO). Có khoảng 16.500 tiêu chuẩn có hiệu lực tại Na Uy và hàng năm SN công bố khoảng 1.200 tiêu chuẩn khác;
  • Ủy ban Công nghệ Điện tử Na Uy (NEK) là một tổ chức phi chính phủ, thành viên của Ủy ban châu Âu về Tiêu chuẩn Công nghệ Điện tử và Ủy ban Công nghệ Điện tử quốc tế (IEC);
  • Cục Thông tin Na Uy (NKOM), là cơ quan trực thuộc Bộ Chính quyền Địa phương và Hiện đại hóa, chịu trách nhiệm về tiêu chuẩn đối với các mặt hàng thuộc ngành bưu chính, viễn thông, là thành viên của Viện Tiêu chuẩn Viễn thông châu Âu (ETSI) và Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU). Cơ quan này không đưa ra các tiêu chuẩn mà áp dụng các tiêu chuẩn của ETSI.

Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các thông tin về tiêu chuẩn sản phẩm. Na Uy tuân theo quy định của EU về tiêu chuẩn. Theo khung pháp lý này, các nhà sản xuất phải đáp ứng các điều kiện đánh giá sự phù hợp của EU.

Các qui tắc chung về an toàn sản phẩm của EU
Các qui định đối với tiêu chuẩn sản phẩm hoá chất của EU
Các qui định đối với tiêu chuẩn dược phẩm và mỹ phẩm của EU
Các qui định đối với tiêu chuẩn máy móc, thiết bị và một số sản phẩm khác của EU

2.           Dán nhãn CE

Một số sản phẩm khi tiêu thụ tại thị trường Na Uy phải đáp ứng được yêu cầu về dãn nhãn CE của EU.

CE được viết tắt từ cụm từ “Conformité Européenne” có tên gọi đầy đủ và chính thức là CE Marking. CE viết tắt của Conformité Européenne, có nghĩa là tiêu chuẩn châu Âu. CE Marking là tên chính thức của CE.

Một sản phẩm nếu gắn nhãn CE đồng nghĩa với việc nó có thể lưu thông tự do trong thị trường châu Âu, được pháp luật của Liên minh châu Âu công nhận.

Khi một sản phẩm có dấu CE có nghĩa là sản phẩm đó đáp ứng được các yêu cầu về an toàn, sức khoẻ, và bảo vệ môi trường của EU.

Chứng nhận CE cũng được coi như “hộ chiếu thương mại” để sản phẩm vào thị trường EU.

25 nhóm sản phẩm yêu cầu phải dán nhãn CE theo Chỉ thị cách tiếp cận mới:

  • Thiết bị y tế cấy ghép hoạt động;
  • Thiết bị đốt nhiên liệu khí;
  • Các sản phẩm dùng để lắp đặt cáp treo được thiết kế để chở người;
  • Các sản phẩm xây dựng;
  • Các sản phẩm liên quan đến năng lượng;
  • Các thiết bị, hệ thống điện, điện từ tương thích;
  • Thiết bị và hệ thống bảo vệ dự định sử dụng trong môi trường có khả năng gây nổ;
  • Chất nổ dùng trong dân dụng;
  • Nồi hơi nước nóng;
  • Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro;
  • Thang máy;
  • Các thiết bị điện hạ thế;
  • Máy móc;
  • Dụng cụ đo lường;
  • Các thiết bị y tế;
  • Các sản phẩm phát thải tiếng ồn trong môi trường;
  • Các dụng cụ cân không tự động;
  • Thiết bị bảo vệ cá nhân;
  • Thiết bị áp suất;
  • Pháo hoa;
  • Thiết bị đầu cuối đài phát thanh và viễn thông;
  • Các sản phẩm giải trí;
  • Hạn chế các chất độc hại trong các thiết bị điện và điện tử;
  • Đồ chơi;
  • Bình áp lực đơn giản.

Việc dán nhãn CE lên sản phẩm cũng được EU qui định nghiêm ngặt. Với mỗi sản phẩm khác nhau qui định về việc dán nhãn cũng sẽ khác nhau. Một số qui định chung như sau:

  • Kích thước của biểu tượng dấu “CE” khi tăng hay giảm thì tỷ lệ vẫn phải được giữ nguyên;
  • Dấu “CE” được đặt theo chiều thẳng đứng và kích thước không được nhỏ hơn 5mm;
  • Dấu “CE” phải đặt ở vị trí không bị các logo khác che khuất.

VI.         Quyền sở hữu trí tuệ

Văn phòng Sở hữu công nghiệp, Bộ Thương mại, Công nghiệp, và Thuỷ sản Na Uy là cơ quan có thẩm quyền xử lý các vấn đề liên quan đến sáng chế, nhãn hiệu, và thiết kế tại Na Uy.

Ủy ban Kháng cáo về Quyền sở hữu công nghiệp của Na Uy là một cơ quan độc lập, giống như tòa án, thuộc Bộ Thương mại, Công nghiệp và Thủy sản. Hội đồng phúc thẩm kiểm tra và đánh giá lại các kháng cáo về các quyết định của Văn phòng Sở hữu công nghiệp Na Uy về quyền sáng chế, nhãn hiệu, và thiết kế, cũng như các quyết định liên quan khác.

Bộ Văn hoá Na Uy là cơ quan có thẩm quyền xử lý các vấn đề liên quan đến bản quyền.

Na Uy là thành viên của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO), tham gia Công ước Paris về Bảo vệ Quyền sở hữu trí tuệ, thành viên của Hiệp định TRIPs và một số Công ước và tổ chức khác.

Qui định tóm tắt về Sở hữu trí tuệ của Na Uy như trong bảng dưới đây:

IPR Giá trị Hiệp định quốc tế đã ký
IPR 20 năm Patent Cooperation Treaty (PCT)
Nhãn hiệu thương mại 10 năm, có thể gia hạn không giới hạn số lần, mỗi lần 10 năm Protocol Relating to the Madrid Agreement
Thiết kế

 

5 năm, có thể gia hạn thêm 4 lần, mỗi lần 5 năm, tổng thời gian không quá 25 năm  
Bản quyền

 

Có giá trị đến hết đời của tác giả và không quá 70 năm sau đó, tuỳ thuộc vào loại tác phẩm Berne convention
Convention for the Protection of Producers of Phonograms
Rome Convention
WIPO Copyright Treaty
WIPO Performances and Phonograms Treaty

Qui định về bằng sáng chế
Qui định về nhãn hiệu thương mại
Qui định về thiết kế
Qui định về bản quyền