LIVSFS 2025:1 đã có hiệu lực từ ngày 1 tháng 11 năm 2025, sửa đổi quy định của Cơ quan Thực phẩm Thụy Điển về vật liệu và sản phẩm dự kiến tiếp xúc với thực phẩm. Đến tháng 5 năm 2026, vấn đề đặt ra với doanh nghiệp không còn là chuẩn bị trước thời điểm áp dụng, mà là rà soát việc tuân thủ trong thực tế, đặc biệt với chuỗi cung ứng bao bì, dụng cụ nhà bếp, đồ dùng bàn ăn và các sản phẩm nhựa có khả năng tiếp xúc với thực phẩm.

Thụy Điển đã chuyển sang giai đoạn thực thi quy định mới

Sau hơn 6 tháng có hiệu lực, LIVSFS 2025:1 không còn là một thay đổi chính sách mới ở phía trước, mà đã trở thành một phần của điều kiện tuân thủ khi đưa một số nhóm vật liệu và sản phẩm tiếp xúc thực phẩm vào thị trường Thụy Điển. Văn bản này sửa đổi LIVSFS 2023:5, quy định của Livsmedelsverket, Cơ quan Thực phẩm Thụy Điển, về vật liệu và sản phẩm dự kiến tiếp xúc với thực phẩm.

Nội dung sửa đổi tập trung vào Chương 7, Điều 1 của LIVSFS 2023:5, liên quan đến nhập khẩu từ nước thứ ba đối với một số sản phẩm nhựa tiếp xúc với thực phẩm. Trọng tâm là dụng cụ nhà bếp và đồ dùng bàn ăn bằng polyamide hoặc melamine có xuất xứ hoặc được gửi từ Trung Quốc và Hồng Kông. Đây là nhóm hàng đã được Liên minh châu Âu đặt dưới cơ chế kiểm soát riêng do nguy cơ liên quan đến thôi nhiễm hóa chất từ vật liệu nhựa sang thực phẩm trong điều kiện sử dụng nhất định.

Điểm đáng chú ý của LIVSFS 2025:1 không phải là tạo ra một hệ thống nghĩa vụ hoàn toàn mới, mà là làm rõ phạm vi áp dụng của quy định. Trước đây, cách diễn đạt trong quy định của Thụy Điển có thể được hiểu hẹp hơn khi chủ yếu nhắc tới dụng cụ nhà bếp bằng nhựa. Việc sửa đổi làm rõ rằng cả đồ dùng bàn ăn cũng có thể thuộc phạm vi kiểm soát nếu đáp ứng các điều kiện về vật liệu, xuất xứ và phương thức nhập khẩu. Với cách tiếp cận này, Thụy Điển thu hẹp khoảng trống diễn giải trong quá trình kiểm tra hàng nhập khẩu.

Vì sao doanh nghiệp Việt Nam vẫn cần quan tâm

Về trực tiếp, LIVSFS 2025:1 hướng vào hoạt động nhập khẩu tại Thụy Điển và các lô hàng có liên quan đến polyamide hoặc melamine từ Trung Quốc và Hồng Kông. Tuy nhiên, trong thực tế thương mại, tác động của quy định không chỉ giới hạn ở doanh nghiệp thuộc các thị trường này. Doanh nghiệp Việt Nam có thể chịu ảnh hưởng gián tiếp nếu xuất khẩu thực phẩm, đồ uống, sản phẩm chế biến, đồ gia dụng, bao bì hoặc dụng cụ phục vụ thực phẩm vào Thụy Điển và có sử dụng vật liệu, linh kiện, bán thành phẩm hoặc bao bì từ nhiều nguồn cung khác nhau.

Chuỗi cung ứng hiện nay thường không tách biệt đơn giản theo xuất xứ cuối cùng của sản phẩm. Một mặt hàng xuất khẩu từ Việt Nam có thể sử dụng khay, hộp, nắp, muỗng, lớp lót, dụng cụ phục vụ hoặc phụ kiện tiếp xúc thực phẩm được sản xuất từ nguyên liệu nhập khẩu. Nếu các vật liệu này có liên quan đến polyamide, melamine hoặc nguồn cung từ Trung Quốc, Hồng Kông, nhà nhập khẩu tại Thụy Điển có thể yêu cầu doanh nghiệp Việt Nam cung cấp thêm chứng từ để chứng minh tính phù hợp.

Điều này đặc biệt quan trọng với các doanh nghiệp xuất khẩu theo mô hình gia công, nhãn hàng riêng hoặc cung ứng cho hệ thống bán lẻ Bắc Âu. Trong các thị trường có tiêu chuẩn an toàn cao, yêu cầu pháp lý của nước nhập khẩu thường nhanh chóng trở thành điều kiện thương mại trong hợp đồng. Ngay cả khi doanh nghiệp Việt Nam không trực tiếp làm thủ tục nhập khẩu tại Thụy Điển, trách nhiệm cung cấp thông tin về vật liệu, xuất xứ và kiểm nghiệm vẫn có thể được chuyển ngược về phía nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.

Rủi ro không nằm ở tên gọi sản phẩm, mà ở bản chất tiếp xúc với thực phẩm
Một điểm doanh nghiệp cần lưu ý là cơ quan quản lý không chỉ nhìn vào tên gọi thương mại của sản phẩm. Hàng hóa có thể được mô tả là đồ gia dụng, vật dụng phục vụ, phụ kiện đóng gói hoặc sản phẩm nhựa thông thường, nhưng nếu được thiết kế để tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với thực phẩm, sản phẩm đó vẫn có thể bị xem xét dưới góc độ vật liệu tiếp xúc thực phẩm.

Sau khi LIVSFS 2025:1 có hiệu lực, rủi ro phân loại có thể trở nên rõ hơn đối với các sản phẩm nằm giữa hai nhóm dụng cụ nhà bếp và đồ dùng bàn ăn. Bát, đĩa, khay, muỗng, hộp đựng, nắp đậy, dụng cụ phục vụ hoặc vật dụng dùng trong chế biến và tiêu dùng thực phẩm đều cần được rà soát về công dụng thực tế. Việc ghi nhãn hoặc mô tả hàng hóa không đầy đủ có thể dẫn tới yêu cầu giải trình bổ sung trong quá trình thông quan hoặc kiểm tra sau nhập khẩu.

Với doanh nghiệp Việt Nam, vấn đề này không nên được xử lý như một thủ tục giấy tờ cuối cùng trước khi giao hàng. Rà soát cần bắt đầu từ khâu thiết kế sản phẩm, lựa chọn vật liệu, lựa chọn nhà cung cấp và lập hồ sơ kỹ thuật. Nếu chỉ đến khi nhà nhập khẩu yêu cầu mới thu thập thông tin, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc truy xuất nguồn gốc hoặc chứng minh điều kiện sử dụng an toàn của sản phẩm.

Hồ sơ tuân thủ cần được kiểm tra lại trong năm 2026

Đến tháng 5 năm 2026, các doanh nghiệp có giao dịch với thị trường Thụy Điển cần chuyển trọng tâm từ chuẩn bị ban đầu sang kiểm tra việc thực thi sau giai đoạn đầu áp dụng. Các lô hàng thuộc phạm vi điều chỉnh đã phải tuân thủ quy định từ ngày 1 tháng 11 năm 2025. Vì vậy, yêu cầu hiện nay là đánh giá lại xem hồ sơ vật liệu, chứng từ hợp quy, mô tả sản phẩm và trách nhiệm giữa các bên trong chuỗi cung ứng đã đủ rõ hay chưa.

Các tài liệu cần được rà soát gồm thông tin về thành phần vật liệu, loại nhựa sử dụng, nguồn gốc nguyên liệu, nhà sản xuất, mục đích sử dụng, điều kiện tiếp xúc với thực phẩm, nhiệt độ sử dụng, thời gian tiếp xúc dự kiến, kết quả kiểm nghiệm và tuyên bố phù hợp. Với sản phẩm có sử dụng polyamide hoặc melamine, doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng vì đây là nhóm vật liệu nằm trong trọng tâm kiểm soát của quy định.

Doanh nghiệp cũng cần xem lại hợp đồng với nhà cung cấp bao bì, linh kiện và vật liệu nhựa. Hợp đồng nên quy định rõ trách nhiệm cung cấp chứng từ, trách nhiệm cập nhật khi thay đổi nguyên liệu, trách nhiệm phối hợp kiểm nghiệm và trách nhiệm bồi hoàn nếu hồ sơ không đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Trong bối cảnh quy định đã đi vào thực thi, việc không có đủ chứng từ có thể làm phát sinh chi phí logistics, chậm giao hàng hoặc tranh chấp thương mại với nhà nhập khẩu.

Tác động đến xuất khẩu, logistics và chi phí tuân thủ

LIVSFS 2025:1 có phạm vi kỹ thuật tương đối cụ thể, nhưng tác động thực tiễn có thể lan rộng hơn đối với doanh nghiệp tham gia chuỗi xuất khẩu sang Thụy Điển. Những doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm chế biến, đồ uống, hàng tiêu dùng, bao bì thực phẩm, đồ gia dụng và sản phẩm phục vụ ăn uống đều cần chú ý đến yếu tố vật liệu tiếp xúc thực phẩm.

Chi phí tuân thủ có thể tăng ở một số khâu. Doanh nghiệp có thể phải thực hiện thêm kiểm nghiệm, chuẩn hóa hồ sơ kỹ thuật, yêu cầu nhà cung cấp bổ sung chứng nhận hoặc thay thế vật liệu nếu không đáp ứng yêu cầu. Nhà nhập khẩu tại Thụy Điển cũng có thể yêu cầu chứng từ chi tiết hơn trước khi ký hợp đồng hoặc trước khi nhận hàng. Điều này làm tăng yêu cầu quản trị nội bộ, nhất là với doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa có bộ phận chuyên trách về tiêu chuẩn kỹ thuật và tuân thủ thị trường EU.

Về logistics, rủi ro lớn nhất là chậm thông quan hoặc bị yêu cầu kiểm tra bổ sung nếu hồ sơ không rõ ràng. Một lô hàng bị giữ lại không chỉ làm tăng chi phí lưu kho, lưu bãi, mà còn có thể ảnh hưởng đến uy tín của doanh nghiệp với đối tác nhập khẩu. Với hàng thực phẩm hoặc hàng tiêu dùng theo mùa vụ, chậm giao hàng có thể làm giảm giá trị thương mại của hợp đồng.

Từ góc độ chuỗi cung ứng, quy định này cũng tạo sức ép buộc doanh nghiệp phải hiểu rõ hơn nguồn gốc vật liệu mình đang sử dụng. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp Việt Nam không sản xuất bao bì hoặc dụng cụ đi kèm mà mua từ nhà cung cấp bên ngoài. Nếu không kiểm soát được nguồn gốc và thành phần của các vật liệu này, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro dù sản phẩm chính đáp ứng yêu cầu chất lượng.

Cơ hội cho doanh nghiệp có năng lực tuân thủ tốt

Bên cạnh thách thức, LIVSFS 2025:1 cũng mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam có khả năng quản trị tuân thủ tốt. Thị trường Thụy Điển và khu vực Bắc Âu có yêu cầu cao về an toàn sản phẩm, minh bạch chuỗi cung ứng và trách nhiệm của nhà cung cấp. Doanh nghiệp có hồ sơ vật liệu rõ ràng, kết quả kiểm nghiệm đáng tin cậy và khả năng truy xuất nguồn gốc đầy đủ sẽ có lợi thế khi làm việc với nhà nhập khẩu.

Đây cũng là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp hệ thống quản lý chất lượng theo hướng phù hợp hơn với thị trường EU. Thay vì coi chứng từ vật liệu là yêu cầu phát sinh khi xuất hàng, doanh nghiệp nên tích hợp nội dung này vào quy trình phát triển sản phẩm, mua hàng, kiểm soát nhà cung cấp và đánh giá rủi ro thị trường. Cách làm này giúp giảm rủi ro pháp lý, đồng thời tăng độ tin cậy trong mắt đối tác.

Đối với các hiệp hội ngành hàng, thông tin về LIVSFS 2025:1 có thể được sử dụng để cảnh báo doanh nghiệp về xu hướng kiểm soát vật liệu tiếp xúc thực phẩm tại châu Âu. Mặc dù quy định của Thụy Điển tập trung vào một nhóm sản phẩm cụ thể, cách tiếp cận quản lý cho thấy yêu cầu về an toàn vật liệu ngày càng gắn chặt với điều kiện tiếp cận thị trường. Doanh nghiệp không thể chỉ tập trung vào chất lượng sản phẩm chính mà bỏ qua bao bì, phụ kiện và vật liệu đi kèm.

Rà soát chuỗi cung ứng là việc cần làm ngay trong năm 2026

Sau hơn 6 tháng có hiệu lực, LIVSFS 2025:1 nên được nhìn nhận như một yêu cầu tuân thủ đang vận hành, không phải một thông tin cảnh báo sớm. Với doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang Thụy Điển, việc cần làm trong năm 2026 là rà soát lại toàn bộ chuỗi vật liệu tiếp xúc thực phẩm, xác định nhóm sản phẩm có rủi ro, kiểm tra nguồn gốc vật liệu và hoàn thiện hồ sơ chứng minh phù hợp.

Doanh nghiệp nên làm việc trực tiếp với nhà nhập khẩu để xác định rõ yêu cầu chứng từ đối với từng nhóm hàng. Đồng thời, cần yêu cầu nhà cung cấp trong nước và nước ngoài cung cấp thông tin chi tiết về thành phần, xuất xứ, kiểm nghiệm và điều kiện sử dụng của vật liệu. Những điểm chưa rõ trong hồ sơ cần được xử lý trước khi giao hàng, thay vì chờ đến khi hàng tới cửa khẩu mới bổ sung.

LIVSFS 2025:1 là một thay đổi kỹ thuật, nhưng thông điệp quản lý có ý nghĩa rộng hơn. Xuất khẩu sang Thụy Điển và các thị trường Bắc Âu không chỉ phụ thuộc vào chất lượng, giá cả hoặc năng lực giao hàng. Khả năng chứng minh an toàn của vật liệu tiếp xúc thực phẩm, khả năng truy xuất nguồn gốc và năng lực quản trị chuỗi cung ứng đang trở thành một phần quan trọng của năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp chuẩn bị tốt sẽ giảm rủi ro bị động, duy trì quan hệ ổn định với nhà nhập khẩu và tăng cơ hội tham gia sâu hơn vào các chuỗi cung ứng có tiêu chuẩn cao.

(Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland, và Latvia)