Ngày 21 tháng 5 năm 2026, Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển đã đến thăm và làm việc với các kho hàng nhập khẩu, phân phối thực phẩm của Dragon Port AB, Hung Phat AB, đồng thời khảo sát hệ thống siêu thị Saigon Food tại thành phố Gothenburg. Đây là trung tâm logistics và cảng biển lớn nhất của Thụy Điển, có vai trò quan trọng trong hoạt động nhập khẩu, lưu kho, trung chuyển và phân phối hàng hóa không chỉ tại thị trường Thụy Điển mà còn ra toàn khu vực Bắc Âu.
Chuyến làm việc nhằm khảo sát thực tế hoạt động nhập khẩu, lưu kho và phân phối hàng thực phẩm châu Á tại địa phương; trao đổi với doanh nghiệp về xu hướng tiêu dùng, nhu cầu thị trường, các khó khăn trong quá trình nhập khẩu, cũng như tiềm năng mở rộng xuất khẩu hàng thực phẩm Việt Nam vào Thụy Điển và các nước Bắc Âu.
Qua khảo sát thực tế, các doanh nghiệp cho biết nhu cầu tiêu thụ thực phẩm châu Á tại Thụy Điển tiếp tục duy trì xu hướng tăng trong những năm gần đây. Động lực tăng trưởng đến từ sự gia tăng của cộng đồng người châu Á, người nhập cư, sự phát triển của hệ thống nhà hàng châu Á, cũng như xu hướng đa dạng hóa văn hóa ẩm thực của người tiêu dùng Bắc Âu. Các nhóm sản phẩm có nhu cầu cao gồm thực phẩm đông lạnh, gạo, mì ăn liền, gia vị, rau củ quả chế biến, nước giải khát, hải sản và các sản phẩm phục vụ hệ thống nhà hàng, siêu thị châu Á.
Tại các kho hàng được khảo sát, Thương vụ ghi nhận hàng thực phẩm nhập khẩu hiện chủ yếu đến từ Việt Nam, Thái Lan, Trung Quốc, Hàn Quốc, Campuchia và một số nước châu Á khác. Hàng Việt Nam đã có mặt tương đối đa dạng với các sản phẩm như cà phê, nước mắm, mì ăn liền, bánh phở, trái cây đóng hộp, hải sản đông lạnh và các loại gia vị truyền thống. Một số sản phẩm Việt Nam được doanh nghiệp nhập khẩu đánh giá có chất lượng tốt, phù hợp với khẩu vị của cộng đồng người châu Á tại Bắc Âu và có tiềm năng mở rộng sang nhóm người tiêu dùng bản địa quan tâm đến ẩm thực quốc tế.
Tuy nhiên, tỷ lệ hàng Việt Nam trong tổng lượng hàng nhập khẩu tại các kho hàng vẫn còn khiêm tốn, ước khoảng 20%, thấp hơn so với hàng Thái Lan và Trung Quốc. Nguyên nhân không chỉ nằm ở yếu tố giá cả mà còn liên quan đến năng lực quảng bá thương hiệu, độ phủ của hệ thống phân phối, mức độ ổn định của nguồn cung, khả năng thích ứng với yêu cầu của nhà nhập khẩu và sự linh hoạt trong tổ chức đơn hàng.
Một vấn đề đáng chú ý được các doanh nghiệp nhập khẩu nêu ra là khả năng đáp ứng các đơn hàng nhỏ của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế. Đây là khó khăn xuất phát từ đặc thù thị trường Bắc Âu và năng lực tổ chức cung ứng của một bộ phận doanh nghiệp Việt Nam, không phải là vướng mắc liên quan đến quy định của EU. Thị trường Bắc Âu có quy mô dân số không lớn, nhu cầu đối với từng mã hàng thường phân tán, khối lượng nhập khẩu cho mỗi sản phẩm thấp hơn so với các thị trường lớn. Do đó, các nhà nhập khẩu thường cần những đơn hàng có quy mô vừa và nhỏ, danh mục sản phẩm đa dạng, thời gian phản hồi nhanh và khả năng giao hàng linh hoạt.
Trong khi đó, một số doanh nghiệp Việt Nam vẫn có xu hướng ưu tiên các đơn hàng lớn, chưa linh hoạt trong việc ghép đơn, gom hàng, điều chỉnh quy cách đóng gói hoặc chấp nhận các đơn hàng thử nghiệm ban đầu. Điều này khiến nhà nhập khẩu tại Bắc Âu gặp khó khăn khi tìm nguồn hàng từ Việt Nam, nhất là đối với các sản phẩm mới hoặc các mặt hàng phục vụ nhóm khách hàng chuyên biệt. So với doanh nghiệp Việt Nam, một số nhà cung cấp từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan được đánh giá là linh hoạt hơn trong xử lý đơn hàng nhỏ, phản hồi nhanh hơn và sẵn sàng đồng hành với nhà nhập khẩu trong giai đoạn thăm dò thị trường.
Bên cạnh vấn đề về quy mô đơn hàng, các doanh nghiệp cũng trao đổi với Thương vụ về các yêu cầu ngày càng cao của thị trường EU đối với hàng thực phẩm nhập khẩu. Các nhà nhập khẩu, hệ thống siêu thị và kênh phân phối tại Bắc Âu ngày càng siết chặt tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội trong chuỗi cung ứng. Các quy định của EU liên quan đến dư lượng hóa chất, kiểm dịch thực vật, ghi nhãn sản phẩm, bao bì, chứng nhận chất lượng và truy xuất nguồn gốc đang tạo áp lực lớn hơn đối với doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm từ châu Á nói chung và Việt Nam nói riêng.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp nhập khẩu đánh giá cao sự hỗ trợ, đồng hành của Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển trong việc cung cấp thông tin thị trường, cập nhật quy định mới và hỗ trợ tháo gỡ các vướng mắc phát sinh khi hàng hóa Việt Nam nhập khẩu vào EU. Một ví dụ điển hình là việc Thương vụ đã tích cực phối hợp với các cơ quan, hiệp hội và doanh nghiệp liên quan trong quá trình xử lý vướng mắc về yêu cầu chứng thư đối với một số mặt hàng như bún, miến, phở. Việc tháo gỡ các yêu cầu không còn phù hợp này đã góp phần giảm chi phí, rút ngắn thời gian thông quan, hạn chế rủi ro cho doanh nghiệp và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hàng thực phẩm Việt Nam vào thị trường EU.
Tại buổi làm việc, Thương vụ đề nghị các doanh nghiệp nhập khẩu tiếp tục phối hợp chặt chẽ, chủ động trao đổi thông tin về nhu cầu thị trường, khó khăn trong quá trình nhập khẩu, cũng như các quy định, thủ tục hoặc chính sách cần được tháo gỡ. Trên cơ sở đó, Thương vụ sẽ tổng hợp, trao đổi với các cơ quan chức năng trong nước và, khi cần thiết, sử dụng các kênh làm việc chính thức giữa Việt Nam và EU để từng bước hỗ trợ doanh nghiệp xử lý vướng mắc, tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào thị trường Bắc Âu.
Đặc biệt, Thương vụ cũng đã giới thiệu và mời các doanh nghiệp nhập khẩu, phân phối thực phẩm tại Gothenburg về Việt Nam tham dự Hội chợ quốc tế nguồn hàng Việt Nam – Vietnam International Sourcing 2026 (VIS 2026), dự kiến tổ chức từ ngày 3-5/9/2026 tại TP. Hồ Chí Minh. Đây là một trong những hoạt động xúc tiến thương mại quan trọng của Bộ Công Thương, nhằm tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp Việt Nam với các nhà mua hàng, nhà nhập khẩu, hệ thống phân phối và đối tác kinh doanh quốc tế. VIS 2026 được định hướng là nền tảng kết nối nguồn cung đa ngành, giúp nhà mua hàng quốc tế tiếp cận trực tiếp các doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu Việt Nam, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Thị trường Bắc Âu vẫn còn nhiều dư địa cho hàng thực phẩm Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA) tiếp tục tạo lợi thế về thuế quan cho nhiều nhóm hàng. Các sản phẩm có tiềm năng gồm thực phẩm chế biến, cà phê, sản phẩm thủy sản, trái cây nhiệt đới, gia vị, thực phẩm tiện lợi và các sản phẩm phục vụ cộng đồng người châu Á cũng như nhóm người tiêu dùng bản địa yêu thích ẩm thực quốc tế.
Tuy nhiên, để mở rộng thị phần tại khu vực này, doanh nghiệp Việt Nam cần có cách tiếp cận phù hợp hơn với đặc thù thị trường Bắc Âu. Ngoài việc nâng cao chất lượng sản phẩm, cải tiến bao bì, xây dựng thương hiệu và đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững của EU, doanh nghiệp cần chú trọng hơn đến năng lực cung ứng linh hoạt, sẵn sàng chấp nhận các đơn hàng quy mô nhỏ trong giai đoạn đầu, đa dạng hóa danh mục sản phẩm và phối hợp tốt hơn với các nhà nhập khẩu trong hoạt động thử nghiệm thị trường. Đây là điều kiện quan trọng để hàng thực phẩm Việt Nam không chỉ có mặt tại các kho hàng và siêu thị châu Á, mà còn từng bước mở rộng sang các kênh phân phối hiện đại và tiếp cận sâu hơn với người tiêu dùng Bắc Âu.
(Thương vụ Việt Nam tại Thụy Điển kiêm nhiệm Đan Mạch, Na Uy, Iceland, và Latvia)